Linh Nhi Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 420 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV LINH NHI
23
进口笔数
420
出口笔数
$363.4K
进口金额
$11.06M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700867655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK0NJ57 |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | Số 57 Tố Hữu, TDP Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV LINH NHI |
| 企业英文名称 | COMPANY LIMITED TRADING & SERVICE LINH NHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 Tố Hữu TDP Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84988236968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $363.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 419 | $10.96M |
| 中国 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Tongxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $238.4K | 其他锻钢制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Followme Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.4K | 研磨粉/粒 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foshan Sunshine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 研磨粉/粒、钳子镊子 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MAAAN Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 研磨粉/粒 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 238 | $7.26M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 143 | $3.62M | 铜铸件、其他锻钢制品 |
| Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $64.1K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $60.3K | 非轻质石油、其他液化石油气 |
| SSM Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.7K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| GrenTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Delong Technology Group Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.1K | 氮、其他泡沫塑料 |
| AVC Science and Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 1 | $6 | 钳子镊子、可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他车辆 | Dongguan City Tongxing Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-05 | 自粘塑料片 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-05 | 塑料封口件 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $518 |
| 2026-06-05 | 自粘塑料片 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-05 | 自粘塑料卷 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-05 | 自粘塑料片 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-05 | 自粘塑料片 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-05 | 自粘塑料片 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-05 | 自粘塑料片 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-05 | 自粘塑料片 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
出口(共 420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 工业清洁制剂 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-28 | 铜合金管件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-07-28 | 植物制扫帚 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-28 | 非针织手套 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-07-28 | 清洁用布 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-07-28 | 塑料管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-07-28 | 研磨粉/粒 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $879 |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-28 | 塑料文具 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $35 |