Duc Tuan Shipping & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粘土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI BIểN ĐứC TUấN
5
进口笔数
1
出口笔数
$672.7K
进口金额
$85.7K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2023-11-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201305153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX7KJ6Q |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | Số 164, lô 9, đường Lê Hồng Phong, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BIỂN ĐỨC TUẤN |
| 企业英文名称 | DUC TUAN SHIPPING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164, lô 9, đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | 02256559455 |
| 邮箱 | ductuan@ductuanship.com |
| 官网 | ductuanship.com |
| 传真 | 02253747086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250840 | 其他粘土 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $647.6K |
| 中国 | 2 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $85.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MODKHA MARINE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $555.0K | 其他粘土、高岭土 |
| MAJU TANAH LIAT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $92.6K | 其他粘土、自动控制零件 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| YJ Marine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $311 | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindanao Agriplus Corporation | 菲律宾 | 1 | $85.7K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他粘土 | MAJU TANAH LIAT SDN BHD | 马来西亚 | $92.6K |
| 2025-08-04 | 其他粘土 | MODKHA MARINE SDN BHD | 马来西亚 | $277.5K |
| 2025-07-21 | 其他粘土 | MODKHA MARINE SDN BHD | 马来西亚 | $277.5K |
| 2025-01-09 | 轴承座 | YJ MARINE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-01-09 | 轴承座 | YJ MARINE CO LTD | 中国 | $203 |
| 2024-04-06 | 柴油机零件 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $503 |
| 2024-04-06 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-06 | 柴油机零件 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-06 | 柴油机零件 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $183 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP ORATION | 菲律宾 | $85.7K |