Bao Dat Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX BảO ĐạT
3
进口笔数
0
出口笔数
$68.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702936821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YRJE0E |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 14, khu phố Dư Khánh, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX BẢO ĐẠT |
| 企业英文名称 | BAO DAT TM SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 14, khu phố Dư Khánh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84949228786 |
| 邮箱 | ctybaodat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $68.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
| 2023-01-11 | 非钢制圆锯片 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $224 |
| 2023-01-11 | 蒸发式冷却器 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $820 |
| 2023-01-11 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-01-11 | 贱金属铰链 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $990 |
| 2023-01-11 | 8451机器零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $213 |
| 2023-01-11 | 其他塑料片材 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-11 | 8477机器零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2023-01-11 | 塑料包装箱 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $218 |
| 2023-01-11 | 内燃机滤油器 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $96 |