Huu Duc Tay Ninh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,504 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Hữu Đức Tây Ninh

1,504
进口笔数
703
出口笔数
$109.01M
进口金额
$117.37M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-27
最近出口
5
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.71M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $670.7K · 4 笔2023-09进口 $4.71M · 50 笔出口 $4.25M · 19 笔2023-10进口 $3.33M · 31 笔出口 $2.86M · 15 笔2023-11进口 $3.19M · 39 笔出口 $2.61M · 12 笔2023-12进口 $4.46M · 52 笔出口 $5.20M · 27 笔2024-01进口 $6.78M · 67 笔出口 $5.44M · 27 笔2024-02进口 $362.5K · 10 笔出口 $3.37M · 15 笔2024-03进口 $6.63M · 67 笔出口 $8.71M · 40 笔2024-04进口 $3.04M · 46 笔出口 $2.39M · 13 笔2024-05进口 $906.3K · 25 笔出口 $373.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 6 笔2024-07进口 $2.75M · 40 笔出口 $5.20M · 25 笔2024-08进口 $3.77M · 37 笔出口 $4.23M · 21 笔2024-09进口 $2.61M · 25 笔出口 $2.62M · 12 笔2024-10进口 $1.43M · 27 笔出口 $3.74M · 21 笔2024-11进口 $3.08M · 46 笔出口 $2.70M · 16 笔2024-12进口 $1.87M · 26 笔出口 $2.03M · 14 笔2025-01进口 $4.40M · 49 笔出口 $2.84M · 22 笔2025-02进口 $4.48M · 48 笔出口 $4.21M · 28 笔2025-03进口 $2.48M · 42 笔出口 $4.51M · 34 笔2025-04进口 $935.3K · 18 笔出口 $402.7K · 4 笔2025-05进口 $1.10M · 20 笔出口 $5.45M · 43 笔2025-06进口 $990.5K · 24 笔出口 $75.8K · 2 笔2025-07进口 $4.07M · 74 笔出口 $1.69M · 16 笔2025-08进口 $2.83M · 42 笔出口 $2.89M · 24 笔2025-09进口 $451.0K · 11 笔出口 $2.99M · 24 笔2025-10进口 $2.23M · 33 笔出口 $2.58M · 19 笔2025-11进口 $3.31M · 49 笔出口 $1.33M · 11 笔2025-12进口 $4.07M · 70 笔出口 $5.17M · 33 笔2026-01进口 $4.60M · 79 笔出口 $5.06M · 35 笔2026-02进口 $3.25M · 58 笔出口 $4.36M · 27 笔2026-03进口 $2.46M · 46 笔出口 $2.31M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $670.7K · 4 笔2023-09进口 $4.71M · 50 笔出口 $4.25M · 19 笔2023-10进口 $3.33M · 31 笔出口 $2.86M · 15 笔2023-11进口 $3.19M · 39 笔出口 $2.61M · 12 笔2023-12进口 $4.46M · 52 笔出口 $5.20M · 27 笔2024-01进口 $6.78M · 67 笔出口 $5.44M · 27 笔2024-02进口 $362.5K · 10 笔出口 $3.37M · 15 笔2024-03进口 $6.63M · 67 笔出口 $8.71M · 40 笔2024-04进口 $3.04M · 46 笔出口 $2.39M · 13 笔2024-05进口 $906.3K · 25 笔出口 $373.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 6 笔2024-07进口 $2.75M · 40 笔出口 $5.20M · 25 笔2024-08进口 $3.77M · 37 笔出口 $4.23M · 21 笔2024-09进口 $2.61M · 25 笔出口 $2.62M · 12 笔2024-10进口 $1.43M · 27 笔出口 $3.74M · 21 笔2024-11进口 $3.08M · 46 笔出口 $2.70M · 16 笔2024-12进口 $1.87M · 26 笔出口 $2.03M · 14 笔2025-01进口 $4.40M · 49 笔出口 $2.84M · 22 笔2025-02进口 $4.48M · 48 笔出口 $4.21M · 28 笔2025-03进口 $2.48M · 42 笔出口 $4.51M · 34 笔2025-04进口 $935.3K · 18 笔出口 $402.7K · 4 笔2025-05进口 $1.10M · 20 笔出口 $5.45M · 43 笔2025-06进口 $990.5K · 24 笔出口 $75.8K · 2 笔2025-07进口 $4.07M · 74 笔出口 $1.69M · 16 笔2025-08进口 $2.83M · 42 笔出口 $2.89M · 24 笔2025-09进口 $451.0K · 11 笔出口 $2.99M · 24 笔2025-10进口 $2.23M · 33 笔出口 $2.58M · 19 笔2025-11进口 $3.31M · 49 笔出口 $1.33M · 11 笔2025-12进口 $4.07M · 70 笔出口 $5.17M · 33 笔2026-01进口 $4.60M · 79 笔出口 $5.06M · 35 笔2026-02进口 $3.25M · 58 笔出口 $4.36M · 27 笔2026-03进口 $2.46M · 46 笔出口 $2.31M · 15 笔

工商档案

企业注册号3900919338
企查查编码QVNDAU4JH8
成立日期2010-09-20
联系地址Thửa đất số 2807, tờ bản đồ số 3, ấp Tân Kiên, Xã Tân Đông, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU HỮU ĐỨC TÂY NINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+84663738738
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本505.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
820299其他锯片
110814木薯淀粉
820830厨房刀具

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,495$108.87M
越南1$129.2K
中国8$9.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国663$112.70M
越南2$352.4K
中国香港4$264.0K
韩国6$151.0K
菲律宾1$18.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd.柬埔寨1,212$87.56M高淀粉木薯
SR Cassava Tapioca Starch (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨283$21.32M高淀粉木薯
Shenzhen Zhongheng Starch Co., Ltd.越南1$129.2K木薯淀粉
Jinan Ganghua Saw Industry Co., Ltd.中国7$9.5K其他锯片、金属直锯条
YANG阿联酋1$300其他塑料制品、阀门龙头

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国144$26.60M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd.中国64$11.14M木薯淀粉、改性淀粉
Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国58$10.59M木薯淀粉、改性淀粉
Xiamen Haixia Supply Chain Development Co., Ltd.中国41$8.91M6mm以上针叶木、6mm以上松木
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c32$5.42M
Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd.中国37$5.20M木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块
Xiamen ITG Paper Corp. Ltd.中国25$4.69M木薯淀粉、6mm以上松木
Shenzhen Zhongheng Starch Co., Ltd.中国44$4.08M木薯淀粉
Anhui Light Industries International Co., Ltd.中国23$3.42M未梳棉纱、木薯淀粉
XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD.18$2.68M木薯淀粉、葵花籽油渣

近期贸易明细

进口(共 1,504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$42.5K
2026-03-18高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$42.5K
2026-03-18高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$42.5K
2026-03-18高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$42.5K
2026-03-18高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$42.5K
2026-03-16高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$85.0K
2026-03-16高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$85.0K
2026-03-16高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$85.0K
2026-03-16高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$85.0K
2026-03-16高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$85.0K

出口(共 703)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27木薯淀粉XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD.$162.8K
2026-03-27木薯淀粉XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD.$81.4K
2026-03-27木薯淀粉XIAMEN PORT TRADING CO LTD中国$162.8K
2026-03-24木薯淀粉XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD.$146.5K
2026-03-23木薯淀粉CHINA SINOPHARM HEALTHCARE INDUSTRY CO LTD中国$166.5K
2026-03-23木薯淀粉XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD.$97.7K
2026-03-21木薯淀粉XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$244.2K
2026-03-13木薯淀粉XIAMEN PORT TRADING CO LTD中国$159.1K
2026-03-11木薯淀粉XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD.$244.2K
2026-03-07木薯淀粉XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD.$162.8K

相关企业 · 同类产品

Huu Duc Tay Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →