Huu Duc Tay Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,504 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Hữu Đức Tây Ninh
1,504
进口笔数
703
出口笔数
$109.01M
进口金额
$117.37M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-27
最近出口
5
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900919338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAU4JH8 |
| 成立日期 | 2010-09-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2807, tờ bản đồ số 3, ấp Tân Kiên, Xã Tân Đông, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU HỮU ĐỨC TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84663738738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 505.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,495 | $108.87M |
| 越南 | 1 | $129.2K |
| 中国 | 8 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 663 | $112.70M |
| 越南 | 2 | $352.4K |
| 中国香港 | 4 | $264.0K |
| 韩国 | 6 | $151.0K |
| 菲律宾 | 1 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1,212 | $87.56M | 高淀粉木薯 |
| SR Cassava Tapioca Starch (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 283 | $21.32M | 高淀粉木薯 |
| Shenzhen Zhongheng Starch Co., Ltd. | 越南 | 1 | $129.2K | 木薯淀粉 |
| Jinan Ganghua Saw Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.5K | 其他锯片、金属直锯条 |
| YANG | 阿联酋 | 1 | $300 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 144 | $26.60M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 64 | $11.14M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 58 | $10.59M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Haixia Supply Chain Development Co., Ltd. | 中国 | 41 | $8.91M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 32 | $5.42M | ||
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 37 | $5.20M | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 25 | $4.69M | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Shenzhen Zhongheng Starch Co., Ltd. | 中国 | 44 | $4.08M | 木薯淀粉 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 23 | $3.42M | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | 18 | $2.68M | 木薯淀粉、葵花籽油渣 |
近期贸易明细
进口(共 1,504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2026-03-18 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2026-03-18 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2026-03-18 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2026-03-18 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2026-03-16 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $85.0K |
| 2026-03-16 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $85.0K |
| 2026-03-16 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $85.0K |
| 2026-03-16 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $85.0K |
| 2026-03-16 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $85.0K |
出口(共 703)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | — | $162.8K |
| 2026-03-27 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | — | $81.4K |
| 2026-03-27 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $162.8K |
| 2026-03-24 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | — | $146.5K |
| 2026-03-23 | 木薯淀粉 | CHINA SINOPHARM HEALTHCARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $166.5K |
| 2026-03-23 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | — | $97.7K |
| 2026-03-21 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $244.2K |
| 2026-03-13 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $159.1K |
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | — | $244.2K |
| 2026-03-07 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | — | $162.8K |