South Agro Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Dược Miền Nam
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801291345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP00STQ |
| 成立日期 | 2013-01-07 |
| 联系地址 | 46, đường B12, KDC 91B, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH AGRO PHARMACEUTICAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46, đường B12, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842926537595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $801.1K |
| 印度 | 7 | $491.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 7 | $402.3K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $254.9K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | 2 | $158.0K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| China Jiangsu International Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.0K | 其他内酰胺、其他聚醚 |
| Dharmaj Crop Guard Ltd. | 印度 | 1 | $78.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Cheng Bridge International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Ji Nan Unique Agro Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Hongze Chemical & Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Quoc Thang Corp. Oration Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 零售杀菌剂 | Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-16 | 零售杀菌剂 | Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-16 | 零售杀菌剂 | Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-16 | 零售杀菌剂 | Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | $25.5K |
| 2026-01-26 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $77.0K |
| 2025-09-03 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-03 | 零售杀菌剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-09-03 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-08-11 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-08-11 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $14.5K |