TRUONG HAI TRADE & SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Trường Hải
7
进口笔数
0
出口笔数
$198.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900276219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H74CE5 |
| 成立日期 | 2007-10-22 |
| 联系地址 | Số 58 phố Chợ Mễ, Xã Mễ Sở, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58 phố Chợ Mễ, Xã Mễ Sở, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02213939999 |
| 传真 | 02213939333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $198.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $66.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| GUANGXI HENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $52.3K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $43.2K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $36.0K | 灌装封口机、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-21 | 工业机器人 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-06-01 | 高压继电器 | GUANGXI HENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-31 | 电热器具零件 | GUANGXI HENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-10-31 | 电热器具零件 | GUANGXI HENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-10-31 | 涂层钢板 | GUANGXI HENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2024-10-31 | 电热器具零件 | GUANGXI HENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-10-31 | 电热器具零件 | GUANGXI HENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-31 | 电热器具零件 | GUANGXI HENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-10-31 | 电热器具零件 | GUANGXI HENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-10 | 非玻璃化转印纸 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $44 |