Thien Hoa An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Hoà An
171
进口笔数
2
出口笔数
$10.21M
进口金额
$24.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-07-03
最近出口
40
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100369062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RVVGPF |
| 成立日期 | 1996-10-12 |
| 联系地址 | Lô CN09 - Cụm Công Nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN HOÀ AN |
| 企业英文名称 | THIEN HOA AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN09 - Cụm Công Nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02473033333 |
| 邮箱 | tha@thienhoaan.com |
| 官网 | thienhoaan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $8.55M |
| 日本 | 17 | $837.0K |
| 韩国 | 13 | $496.8K |
| 中国台湾 | 5 | $182.0K |
| 土耳其 | 5 | $92.4K |
| 西班牙 | 1 | $41.6K |
| 印度 | 1 | $929 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.87M | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Weiman Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.09M | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Changzhou Koop Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 13 | $860.3K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Chongqing Daotong Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $781.5K | 火花点火发电机组、电动机及零件 |
| Changzhou Robin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $666.8K | 柴油机零件、其他离心泵 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 7 | $659.9K | ||
| Ailet Corp. | 日本 | 8 | $463.9K | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| Ponaflex Corp. | 韩国 | 7 | $319.5K | 铜合金管件、塑料管件 |
| PUMA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $182.0K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Bun Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $132.8K | 其他塑料管材、卫生用品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurosu Ha Nam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 其他液化石油气、高强度尼龙纱 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAOTONG POWER EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAOTONG POWER EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $958 |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAOTONG POWER EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAOTONG POWER EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAOTONG POWER EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $952 |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAOTONG POWER EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAOTONG POWER EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAOTONG POWER EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAOTONG POWER EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-20 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAOTONG POWER EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $660 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 75kVA以下交流发电机 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-06-15 | 75千伏安以下柴油发电机组 | KUROSU HANAM CO LTD | 越南 | $18.5K |