My UC Science Technology Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN KHOA HọC CôNG NGHệ Mỹ úC

305
进口笔数
26
出口笔数
$5.07M
进口金额
$70.6K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-05-11
最近出口
41
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $534.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.1K · 6 笔出口 $397 · 1 笔2023-11进口 $77.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $216.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.4K · 7 笔出口 $364 · 1 笔2024-05进口 $9.4K · 3 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-06进口 $93.0K · 8 笔出口 $372 · 1 笔2024-07进口 $134.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.8K · 4 笔出口 $277 · 1 笔2024-09进口 $18.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.9K · 6 笔出口 $865 · 1 笔2025-04进口 $93.9K · 8 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-05进口 $202.6K · 10 笔出口 $882 · 1 笔2025-06进口 $117.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $147.4K · 11 笔出口 $476 · 2 笔2025-08进口 $110.7K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-09进口 $230.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.3K · 8 笔出口 $368 · 1 笔2025-11进口 $90.7K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $206.8K · 11 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $208.9K · 15 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $143.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.5K · 8 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-04进口 $534.3K · 13 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-05进口 $107.4K · 8 笔出口 $654 · 1 笔2026-06进口 $110.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.1K · 6 笔出口 $397 · 1 笔2023-11进口 $77.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $216.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.4K · 7 笔出口 $364 · 1 笔2024-05进口 $9.4K · 3 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-06进口 $93.0K · 8 笔出口 $372 · 1 笔2024-07进口 $134.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.8K · 4 笔出口 $277 · 1 笔2024-09进口 $18.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.9K · 6 笔出口 $865 · 1 笔2025-04进口 $93.9K · 8 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-05进口 $202.6K · 10 笔出口 $882 · 1 笔2025-06进口 $117.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $147.4K · 11 笔出口 $476 · 2 笔2025-08进口 $110.7K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-09进口 $230.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.3K · 8 笔出口 $368 · 1 笔2025-11进口 $90.7K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $206.8K · 11 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $208.9K · 15 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $143.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.5K · 8 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-04进口 $534.3K · 13 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-05进口 $107.4K · 8 笔出口 $654 · 1 笔2026-06进口 $110.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304306399
企查查编码QVNX42UABF
成立日期2006-04-12
联系地址783/40 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MỸ ÚC
企业英文名称MY UC SCIENCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址783/40 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842862680880
邮箱info@std.com.vn
传真02839708923
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
382499其他化学制剂
330210食品香料
291529乙酸及盐类
291550丙酸化合物
294000其他纯糖
283539其他多磷酸盐
291631苯甲酸化合物
292529亚胺衍生物
293627维生素C及衍生物

出口

HS 编码产品
291619其他不饱和酸衍生物
291814柠檬酸
291631苯甲酸化合物
293220含氧杂环化合物
293627维生素C及衍生物
350510改性淀粉
110819其他淀粉
283410亚硝酸盐
293499其他杂环化合物
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$1.77M
泰国131$1.52M
马来西亚16$540.5K
韩国17$427.0K
新加坡24$414.1K
日本7$240.0K
印度尼西亚12$147.6K
加拿大2$15.0K
中国台湾2$144
比利时1$95

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚5$52.3K
越南19$11.4K
韩国1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd.中国21$877.0K其他多磷酸盐、其他磷酸钙
Rudolf Lietz Inc.泰国52$640.4K改性淀粉、其他磷酸盐
SDBNI Co., Ltd.韩国17$427.0K其他多磷酸盐、其他化学制剂
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡18$390.3K工业用芳香物质、食品香料
Rudolf Lietz, Inc.菲律宾24$317.3K改性淀粉、无环酰胺衍生物
Qingdao Foture Industry Co., Ltd.中国14$277.0K苯甲酸化合物、葡萄糖浆
Emsland泰国18$230.5K改性淀粉
Emsland-Starke Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡17$214.6K改性淀粉
Shandong Qirise Technology Co., Ltd.中国16$134.0K食品香料、混合调味料
Aromatech Flavours Co., Ltd.泰国12$81.3K食品香料、其他食品制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mekong Food Factory澳大利亚5$52.3K改性淀粉、面包面食机械
Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南19$11.4K高浓度乙醇、瓦楞纸箱
Taewon Food Co., Ltd.韩国1$5.7K亚硝酸盐
OSAKA LIVESTOCK GROU1$1.1K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22改性淀粉Rudolf Lietz, Inc.泰国$11.8K
2026-06-22改性淀粉Rudolf Lietz, Inc.泰国$11.8K
2026-06-16改性淀粉Rudolf Lietz, Inc.泰国$11.8K
2026-06-16改性淀粉Rudolf Lietz, Inc.泰国$11.8K
2026-06-10其他抗生素Zhejiang Silver-Elephant Bio-Engineering Co., Ltd.中国$14.5K
2026-06-09其他不饱和酸衍生物Qingdao Foture Industry Co., Ltd.中国$16.3K
2026-06-09苯甲酸化合物Qingdao Foture Industry Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-09维生素C及衍生物Qingdao Foture Industry Co., Ltd.中国$20.6K
2026-06-05食品香料Shandong Qirise Technology Co., Ltd.中国$9.0K
2026-05-28食品香料Shandong Qirise Technology Co., Ltd.中国$1.1K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11柠檬酸Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南$63
2026-05-11维生素C及衍生物Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南$62
2026-05-11苯甲酸化合物Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南$69
2026-05-11其他不饱和酸衍生物Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南$319
2026-05-11其他杂环化合物Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南$141
2026-04-21其他化学制剂OSAKA LIVESTOCK GROU—$1.1K
2026-04-01维生素C及衍生物Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南$72
2026-04-01其他不饱和酸衍生物Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南$93
2026-04-01苯甲酸化合物Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南$66
2026-04-01柠檬酸Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南$190

相关企业 · 同类产品

My UC Science Technology Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →