My UC Science Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN KHOA HọC CôNG NGHệ Mỹ úC
305
进口笔数
26
出口笔数
$5.07M
进口金额
$70.6K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-05-11
最近出口
41
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304306399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX42UABF |
| 成立日期 | 2006-04-12 |
| 联系地址 | 783/40 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MỸ ÚC |
| 企业英文名称 | MY UC SCIENCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 783/40 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842862680880 |
| 邮箱 | info@std.com.vn |
| 传真 | 02839708923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $1.77M |
| 泰国 | 131 | $1.52M |
| 马来西亚 | 16 | $540.5K |
| 韩国 | 17 | $427.0K |
| 新加坡 | 24 | $414.1K |
| 日本 | 7 | $240.0K |
| 印度尼西亚 | 12 | $147.6K |
| 加拿大 | 2 | $15.0K |
| 中国台湾 | 2 | $144 |
| 比利时 | 1 | $95 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $52.3K |
| 越南 | 19 | $11.4K |
| 韩国 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $877.0K | 其他多磷酸盐、其他磷酸钙 |
| Rudolf Lietz Inc. | 泰国 | 52 | $640.4K | 改性淀粉、其他磷酸盐 |
| SDBNI Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $427.0K | 其他多磷酸盐、其他化学制剂 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $390.3K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Rudolf Lietz, Inc. | 菲律宾 | 24 | $317.3K | 改性淀粉、无环酰胺衍生物 |
| Qingdao Foture Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $277.0K | 苯甲酸化合物、葡萄糖浆 |
| Emsland | 泰国 | 18 | $230.5K | 改性淀粉 |
| Emsland-Starke Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $214.6K | 改性淀粉 |
| Shandong Qirise Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $134.0K | 食品香料、混合调味料 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $81.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Food Factory | 澳大利亚 | 5 | $52.3K | 改性淀粉、面包面食机械 |
| Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | 19 | $11.4K | 高浓度乙醇、瓦楞纸箱 |
| Taewon Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.7K | 亚硝酸盐 |
| OSAKA LIVESTOCK GROU | 1 | $1.1K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 改性淀粉 | Rudolf Lietz, Inc. | 泰国 | $11.8K |
| 2026-06-22 | 改性淀粉 | Rudolf Lietz, Inc. | 泰国 | $11.8K |
| 2026-06-16 | 改性淀粉 | Rudolf Lietz, Inc. | 泰国 | $11.8K |
| 2026-06-16 | 改性淀粉 | Rudolf Lietz, Inc. | 泰国 | $11.8K |
| 2026-06-10 | 其他抗生素 | Zhejiang Silver-Elephant Bio-Engineering Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2026-06-09 | 其他不饱和酸衍生物 | Qingdao Foture Industry Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2026-06-09 | 苯甲酸化合物 | Qingdao Foture Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-09 | 维生素C及衍生物 | Qingdao Foture Industry Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-06-05 | 食品香料 | Shandong Qirise Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-05-28 | 食品香料 | Shandong Qirise Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 柠檬酸 | Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | $63 |
| 2026-05-11 | 维生素C及衍生物 | Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | $62 |
| 2026-05-11 | 苯甲酸化合物 | Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | $69 |
| 2026-05-11 | 其他不饱和酸衍生物 | Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | $319 |
| 2026-05-11 | 其他杂环化合物 | Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | $141 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | OSAKA LIVESTOCK GROU | — | $1.1K |
| 2026-04-01 | 维生素C及衍生物 | Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | $72 |
| 2026-04-01 | 其他不饱和酸衍生物 | Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | $93 |
| 2026-04-01 | 苯甲酸化合物 | Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | $66 |
| 2026-04-01 | 柠檬酸 | Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | $190 |