BNQ Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 510 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BNQ
510
进口笔数
0
出口笔数
$36.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318034258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK22VB6Q |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | 59 Đường Số 8, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BNQ |
| 企业英文名称 | BNQ IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 Đường Số 8, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84902591139 |
| 邮箱 | bnq0124@gmail.com |
| 官网 | www.bnq.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 510 | $36.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Aomono Industrial Co., Ltd. | 中国 | 79 | $5.42M | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
| Qingdao Qingwu International Modern Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 59 | $5.08M | 胡萝卜和萝卜 |
| Yutai Runheyuan Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 28 | $3.88M | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Qixian Xinnongyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 51 | $3.84M | 鲜梨 |
| Wenshui Rongshengda Fruit Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $3.66M | 鲜梨、鲜苹果 |
| Guizhou Hengshu Food Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.41M | 鲜葡萄、胡萝卜和萝卜 |
| Shenzhen Yihongda Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.01M | 塑料装饰品、玩具模型 |
| Shenzhen Tianshunda Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.38M | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
| Baishui Xinyilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.26M | 鲜苹果 |
| Xiamen Chengmeihui Fruits & Vegetables Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.19M | 鲜马铃薯、胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
进口(共 510)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 鲜梨 | WENSHUI RONGSHENGDA FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-06-19 | 胡萝卜和萝卜 | QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2025-06-19 | 鲜梨 | WENSHUI RONGSHENGDA FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-06-19 | 鲜梨 | WENSHUI RONGSHENGDA FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-06-17 | 胡萝卜和萝卜 | QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-06-17 | 胡萝卜和萝卜 | QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-06-12 | 鲜梨 | WENSHUI RONGSHENGDA FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-06-10 | 胡萝卜和萝卜 | QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-06-05 | 胡萝卜和萝卜 | QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-06-05 | 胡萝卜和萝卜 | QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $36.3K |