BNQ Import Export Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 510 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BNQ

510
进口笔数
0
出口笔数
$36.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.19M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $464.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $493.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.76M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.34M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.16M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.15M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.97M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.19M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.44M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.17M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.15M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.81M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.72M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $939.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $329.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $464.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $493.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.76M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.34M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.16M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.15M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.97M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.19M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.44M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.17M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.15M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.81M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.72M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $939.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $329.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318034258
企查查编码QVNK22VB6Q
成立日期2023-09-08
联系地址59 Đường Số 8, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BNQ
企业英文名称BNQ IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址59 Đường Số 8, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84902591139
邮箱bnq0124@gmail.com
官网www.bnq.vn
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜
080830鲜梨
080810鲜苹果
070190鲜马铃薯
070320鲜大蒜
070310鲜洋葱青葱
080610鲜葡萄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国510$36.21M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Aomono Industrial Co., Ltd.中国79$5.42M胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯
Qingdao Qingwu International Modern Agriculture Development Co., Ltd.中国59$5.08M胡萝卜和萝卜
Yutai Runheyuan Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国28$3.88M鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Qixian Xinnongyuan Agricultural Development Co., Ltd.中国51$3.84M鲜梨
Wenshui Rongshengda Fruit Trade Co., Ltd.中国68$3.66M鲜梨、鲜苹果
Guizhou Hengshu Food Co., Ltd.中国27$2.41M鲜葡萄、胡萝卜和萝卜
Shenzhen Yihongda Trade Co., Ltd.中国26$2.01M塑料装饰品、玩具模型
Shenzhen Tianshunda Trading Co., Ltd.中国27$1.38M胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯
Baishui Xinyilong Import & Export Co., Ltd.中国23$1.26M鲜苹果
Xiamen Chengmeihui Fruits & Vegetables Co., Ltd.中国22$1.19M鲜马铃薯、胡萝卜和萝卜

近期贸易明细

进口(共 510)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19鲜梨WENSHUI RONGSHENGDA FRUIT TRADE CO LTD中国$26.4K
2025-06-19胡萝卜和萝卜QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD中国$36.3K
2025-06-19鲜梨WENSHUI RONGSHENGDA FRUIT TRADE CO LTD中国$26.4K
2025-06-19鲜梨WENSHUI RONGSHENGDA FRUIT TRADE CO LTD中国$15.8K
2025-06-17胡萝卜和萝卜QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD中国$21.8K
2025-06-17胡萝卜和萝卜QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD中国$29.0K
2025-06-12鲜梨WENSHUI RONGSHENGDA FRUIT TRADE CO LTD中国$15.8K
2025-06-10胡萝卜和萝卜QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD中国$14.5K
2025-06-05胡萝卜和萝卜QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD中国$21.8K
2025-06-05胡萝卜和萝卜QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD中国$36.3K

相关企业 · 同类产品

BNQ Import Export Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →