Lifepro Auto Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 车辆照明信号零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIFEPRO AUTO
- 邮箱4
19
进口笔数
0
出口笔数
$207.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107068138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GPPCBB |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | Số 838, đường Bạch Đằng, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIFEPRO AUTO |
| 企业英文名称 | LIFEPRO AUTO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 838, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432222555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $196.3K |
| 韩国 | 4 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tiancheng Car Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.0K | 塑料地板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Yujin Xiamen Plastic Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.0K | 车辆照明信号零件、车辆电动雨刷 |
| Ruian Juxin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.6K | 其他气泵 |
| Changzhou Hengda Vehicle Accessories Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.0K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| Yuyao Mingshuo Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 1500瓦以下吸尘器、其他气泵 |
| Guangzhou Vego International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 自粘塑料片 |
| Auto Clover Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $11.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Dongguan Seger Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 车辆音响信号器、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-21 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-21 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-21 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-21 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-21 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $945 |
| 2026-04-21 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-21 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-21 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-21 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $630 |