Sam Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT SAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101873309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNCAUG5 |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Lô B226A, Đường số 7, KCN Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT SAM |
| 企业英文名称 | SAM CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B226A, Đường số 7, KCN Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84982221422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.52M |
| 印度 | 16 | $465.5K |
| 马来西亚 | 1 | $33.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $837.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 2 | $235.2K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| GSP CROP SCIENCE LIMITED | 1 | $230.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 | |
| Ji Nan Unique Agro Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $140.6K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Bhuvaneshwari Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $130.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Crop Life Science Ltd. | 印度 | 3 | $130 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Yaar Agro Enterprises | 印度 | 2 | $35 | 工业清洁制剂 |
| Kalyani Industries Ltd. | 印度 | 2 | $12 | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂 |
| Asiatic Agro Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $69.2K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $81.3K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $60.4K |