Kim Quy Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 可互换金属模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KIM QUY
9
进口笔数
2
出口笔数
$21.6K
进口金额
$412
出口金额
2025-11-27
最近进口
2024-10-31
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316357648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS777N4 |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KIM QUY |
| 企业英文名称 | KIM QUY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $20.7K |
| 德国 | 4 | $874 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $412 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fort Wayne Wire Die Philippines Inc. | 菲律宾 | 5 | $20.7K | 可互换金属模具 |
| Industrial Physics Beverage & Canning GmbH | 德国 | 1 | $383 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Walzlager Vertriebs GmbH | 德国 | 1 | $284 | 滚珠轴承、垫片套装 |
| Walter Medien GmbH | 德国 | 2 | $207 | 印刷日历、纸质文具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fort Wayne Wire Die Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $412 | 可互换金属模具、钻石粉 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 印刷日历 | WALTER MEDIEN GMBH | 德国 | $116 |
| 2025-11-01 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $597 |
| 2025-11-01 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $602 |
| 2025-11-01 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $757 |
| 2025-11-01 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $757 |
| 2025-11-01 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $624 |
| 2025-11-01 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $602 |
| 2025-11-01 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $624 |
| 2025-11-01 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $731 |
| 2025-11-01 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $757 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $206 |
| 2024-10-30 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $206 |