SONG LE VI NA CORP ORATION
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SONG Lê VI NA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$9.5K
出口金额
—
最近进口
2023-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310540414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AV9CM4 |
| 成立日期 | 2010-12-25 |
| 联系地址 | 14 Đường số 12, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SONG LÊ VI NA |
| 企业英文名称 | SONG LE VI NA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14 Đường số 12, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02866854336 |
| 邮箱 | nhanthien4385@gmail.com |
| 传真 | 02837269375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIELO GMBH | 德国 | 1 | $9.5K | 其他水泥制品、油漆颜料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 其他水泥制品 | ZIELO GMBH | 越南 | $1.7K |
| 2023-01-17 | 油漆颜料 | ZIELO GMBH | 越南 | $44 |
| 2023-01-17 | 其他水泥制品 | ZIELO GMBH | 越南 | $3.1K |
| 2023-01-17 | 其他水泥制品 | ZIELO GMBH | 越南 | $2.2K |
| 2023-01-17 | 其他水泥制品 | ZIELO GMBH | 越南 | $2.5K |