VIET NHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT MFG & AUTOMATION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và CHế TạO THIếT Bị CôNG NGHIệP VIệT NHậT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$64.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201823275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF7SMA0 |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Số 8/22/91 Phương Khê, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CHẾ TẠO THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT MANUFACTURING AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/22/91 Phương Khê, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842253844748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $63.6K |
| 越南 | 2 | $394 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mac GT Motors Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $63.6K | 液压直线马达、机床零件 |
| DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | 2 | $394 | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他风扇 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $197 |
| 2025-09-17 | 其他风扇 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $197 |
| 2025-09-16 | 机床零件 | Mac GT Motors Pty Ltd | 澳大利亚 | $34.8K |
| 2025-08-29 | 电力控制板 | Mac GT Motors Pty Ltd | 澳大利亚 | $13.4K |
| 2025-08-29 | 液压直线马达 | Mac GT Motors Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.4K |