Hung Duong Vietnam Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HưNG DươNG VIệT NAM

38
进口笔数
4
出口笔数
$417.6K
进口金额
$40.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-13
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202017197
企查查编码QVNQC310J1
成立日期2020-03-02
联系地址Số 21 đường Lê Đại Thanh, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HƯNG DƯƠNG VIỆT NAM
企业英文名称HUNG DUONG VIETNAM MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21 đường Lê Đại Thanh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép
电话+84912193883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板
401019加强橡胶带
841939工业干燥机
850131750W以下直流电机
853650其他电气开关
680422陶瓷磨轮

出口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
842139气体过滤机械
842890其他升降机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$417.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$21.3K
柬埔寨1$19.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanbang Laichao Import & Export Co., Ltd.中国3$62.2K钢铁螺钉螺栓、滚珠轴承
Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd.中国5$58.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国4$50.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$49.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国9$46.3K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国3$39.9K360度挖掘机、未碾磨香料籽
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国2$35.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国2$18.3K其他鞋靴、其他塑料制品
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国2$7.1K防水鞋、纺织面料鞋
Hangzhou Qichen Supply Chain Co., Ltd.中国2$1.9K非机动自行车、自行车制动器及零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Fias Innovative Materials Co., Ltd.越南1$19.5K大理石子、低密度聚乙烯
Wote Vietnam New Material Co., Ltd.越南2$18.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Hong Yuan Hai Phong Co., Ltd.越南1$2.9K印刷标签、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23陶瓷磨轮DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$96
2026-04-23家具配件DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$6
2026-04-23可互换钻具DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$33
2026-04-23陶瓷磨轮DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$195
2026-04-23织物基研磨粉DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$340
2026-04-23可互换钻具DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$20
2026-04-23自攻螺钉DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$20
2026-04-23胶粘填料DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$272
2026-04-23家具配件DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$148
2026-04-23可互换工具DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$64

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-13气体过滤机械GOLDEN FIAS INNOVATIVE MATERIALS CO LTD柬埔寨$19.5K
2023-07-05其他橡塑机械WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$9.2K
2023-07-04其他橡塑机械WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$9.2K
2023-05-04其他升降机械CTY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Hung Duong Vietnam Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →