Hung Duong Vietnam Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HưNG DươNG VIệT NAM
38
进口笔数
4
出口笔数
$417.6K
进口金额
$40.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-13
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202017197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC310J1 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Số 21 đường Lê Đại Thanh, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HƯNG DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG DUONG VIETNAM MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 đường Lê Đại Thanh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84912193883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $417.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $21.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanbang Laichao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.2K | 钢铁螺钉螺栓、滚珠轴承 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $46.3K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.9K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Hangzhou Qichen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 非机动自行车、自行车制动器及零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Fias Innovative Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.5K | 大理石子、低密度聚乙烯 |
| Wote Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Hong Yuan Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 印刷标签、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-23 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 自攻螺钉 | DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $272 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | DONGGUAN WANBANG LAICHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $64 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 气体过滤机械 | GOLDEN FIAS INNOVATIVE MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $19.5K |
| 2023-07-05 | 其他橡塑机械 | WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2023-07-04 | 其他橡塑机械 | WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2023-05-04 | 其他升降机械 | CTY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $2.9K |