BQLS TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 鲜甜瓜(西瓜除外)
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI BQLS
15
进口笔数
0
出口笔数
$661.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401537874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUT19XN |
| 成立日期 | 2013-05-02 |
| 联系地址 | 207 Ông Ích Đường, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BQLS MIỀN TRUNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 207 Ông Ích Đường, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02363606587 |
| 邮箱 | qblsmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080241 | 带壳栗子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $661.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDE LIQIANG FOOD CO.,LTD | 中国 | 4 | $424.0K | 带壳栗子 |
| Yunnan Chengchang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $230.5K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| GUANG XI PING XIANG CRRY WSISHENG IMP ORTAND TRADE CO;LTD | 中国 | 2 | $7.2K | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 带壳栗子 | CHENGDE LIQIANG FOOD CO.,LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-29 | 带壳栗子 | CHENGDE LIQIANG FOOD CO.,LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-27 | 带壳栗子 | CHENGDE LIQIANG FOOD CO.,LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-27 | 带壳栗子 | CHENGDE LIQIANG FOOD CO.,LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-24 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | YUNNAN CHENGCHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-24 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | YUNNAN CHENGCHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 柑橘 | YUNNAN CHENGCHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-22 | 柑橘 | YUNNAN CHENGCHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-18 | 柑橘 | YUNNAN CHENGCHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-18 | 柑橘 | YUNNAN CHENGCHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |