Song Nam Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Sóng Nam
5
进口笔数
317
出口笔数
$17.0K
进口金额
$5.83M
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309988586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKPHKQ3 |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | 32 Nguyễn Văn Mại, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SÓNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Nguyễn Văn Mại, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835472848 |
| 邮箱 | info@sws.com.vn |
| 传真 | +842835472849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.6K |
| 越南 | 2 | $4.8K |
| 拉脱维亚 | 1 | $4.2K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 新西兰 | 1 | $1.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $272 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 306 | $5.77M |
| 柬埔寨 | 1 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsotech International FZC | 阿联酋 | 2 | $12.0K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $272 | 聚合物基油漆、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 1 | $272 | 其他木家具、卧室木家具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $2.78M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $2.51M | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $342.6K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 79 | $157.9K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $22.6K | 贱金属配件、印刷标签 |
| Farax Technology & Solutions Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $19.8K | 其他塑料管材、其他钢铁结构体 |
| Theodore Alexander Co., Ltd. | 8 | $3.9K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 | |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 罗马尼亚 | $272 |
| 2024-10-28 | 单功能打印机 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $272 |
| 2024-09-23 | 静止变流器 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-06-02 | 数据处理机 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 拉脱维亚 | $4.2K |
| 2023-01-10 | 数据处理机 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 美国 | $1.2K |
| 2023-01-10 | 数据处理机 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 中国 | $5.6K |
| 2023-01-10 | 数据处理机 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 新西兰 | $1.0K |
出口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 存储单元 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 存储单元 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶板片 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $244 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $526 |