Geovision Vietnam Systems Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GEOVISION VIETNAM SYSTEMS
68
进口笔数
55
出口笔数
$1.23M
进口金额
$389.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-10
最近出口
6
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315319329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRRE13W |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | Số 456 Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEOVISION VIETNAM SYSTEMS |
| 企业英文名称 | GEOVISION VIETNAM SYSTEMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 235 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835357800 |
| 传真 | 02835357800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 139.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $728.7K |
| 中国台湾 | 45 | $456.6K |
| 越南 | 3 | $39.4K |
| 韩国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $124.8K |
| 泰国 | 12 | $100.0K |
| 文莱 | 5 | $51.1K |
| 捷克 | 3 | $33.8K |
| 美国 | 2 | $24.1K |
| 菲律宾 | 4 | $18.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $13.0K |
| 日本 | 1 | $6.6K |
| 法国 | 1 | $5.6K |
| 新西兰 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEOVISION INC | 中国台湾 | 51 | $1.03M | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| USA Vision Systems Inc. | 美国 | 6 | $83.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Europe Vision Systems s.r.o. | 德国 | 2 | $76.4K | 其他电视摄像机 |
| Europe Vision Systems s.r.o. | 捷克 | 3 | $18.9K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| GeoVision Inc. | 中国 | 6 | $17.4K | 其他电视摄像机、贱金属配件 |
| Longse Technology Ltd. | 中国 | 2 | $963 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEOVISION INC | 中国台湾 | 11 | $106.2K | 其他电视摄像机、数据处理机 |
| Swissland Ltd. Partnership | 泰国 | 12 | $100.0K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| TSK Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $51.1K | 其他电视摄像机、其他金属锁 |
| Europe Vision Systems s.r.o. | 捷克 | 3 | $33.8K | 其他钢铁制品、其他自动数据处理部件 |
| USA Vision Systems Inc. | 美国 | 2 | $24.1K | 其他自动数据处理部件、电力控制板 |
| DB Technic Shop | 柬埔寨 | 1 | $13.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机 |
| XVISION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 3 | $9.4K | 其他电视摄像机 |
| D.F. TECHNOLOGIES, INC. | 中国台湾 | 3 | $9.1K | 其他电视摄像机、非棉针织背心 |
| Seedigital | 新西兰 | 2 | $4.0K | 数据处理机、其他电视摄像机 |
| Philippine Foremost Milling Corp. | 菲律宾 | 2 | $2.3K | 其他小麦及混合麦、谷物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GEOVISION INC | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GEOVISION INC | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GEOVISION INC | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GEOVISION INC | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GEOVISION INC | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | GEOVISION INC | 中国 | $884 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GEOVISION INC | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GEOVISION INC | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GEOVISION INC | 中国 | $306 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GEOVISION INC | 中国 | $2.5K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 数据处理机 | PT MITRA RAHARJATAMA | 印度尼西亚 | $420 |
| 2026-04-07 | 数据处理机 | GEOVISION INC | 中国台湾 | $936 |
| 2026-03-25 | 非磁带视频设备 | SWISSLAND LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $927 |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | SWISSLAND LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $350 |
| 2026-03-25 | 非磁带视频设备 | SWISSLAND LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | SWISSLAND LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $9.6K |
| 2026-02-26 | 其他电视摄像机 | SWISSLAND LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $5.7K |
| 2026-02-26 | 非磁带视频设备 | SWISSLAND LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $790 |
| 2026-02-26 | 其他电视摄像机 | SWISSLAND LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $9.4K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | SWISSLAND LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $516 |