Geovision Vietnam Systems Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GEOVISION VIETNAM SYSTEMS

68
进口笔数
55
出口笔数
$1.23M
进口金额
$389.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-10
最近出口
6
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $363 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $481 · 1 笔2023-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2023-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-01进口 $14.3K · 2 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 6 笔2024-04进口 $44.1K · 3 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $33.5K · 4 笔2024-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-08进口 $357 · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-09进口 $87.5K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $64.4K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-11进口 $67.8K · 4 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-12进口 $22.7K · 3 笔出口 $525 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 2 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-03进口 $44.1K · 2 笔出口 $546 · 1 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.9K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-11进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.9K · 4 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $22.5K · 2 笔2026-03进口 $45.3K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $65.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $363 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $481 · 1 笔2023-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2023-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-01进口 $14.3K · 2 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 6 笔2024-04进口 $44.1K · 3 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $33.5K · 4 笔2024-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-08进口 $357 · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-09进口 $87.5K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $64.4K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-11进口 $67.8K · 4 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-12进口 $22.7K · 3 笔出口 $525 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 2 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-03进口 $44.1K · 2 笔出口 $546 · 1 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.9K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-11进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.9K · 4 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $22.5K · 2 笔2026-03进口 $45.3K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $65.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315319329
企查查编码QVNHRRE13W
成立日期2018-10-09
联系地址Số 456 Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GEOVISION VIETNAM SYSTEMS
企业英文名称GEOVISION VIETNAM SYSTEMS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 235 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02835357800
传真02835357800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本139.62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
847190数据处理机
853710电力控制板
851762通信设备
852190非磁带视频设备
830249贱金属配件
852359其他半导体介质
847180其他自动数据处理部件
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
847190数据处理机
853710电力控制板
852190非磁带视频设备
847180其他自动数据处理部件
830140其他金属锁
830250贱金属帽架
851762通信设备
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$728.7K
中国台湾45$456.6K
越南3$39.4K
韩国2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾17$124.8K
泰国12$100.0K
文莱5$51.1K
捷克3$33.8K
美国2$24.1K
菲律宾4$18.9K
柬埔寨1$13.0K
日本1$6.6K
法国1$5.6K
新西兰2$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEOVISION INC中国台湾51$1.03M其他电视摄像机、电力控制板
USA Vision Systems Inc.美国6$83.2K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Europe Vision Systems s.r.o.德国2$76.4K其他电视摄像机
Europe Vision Systems s.r.o.捷克3$18.9K其他电视摄像机、通信设备
GeoVision Inc.中国6$17.4K其他电视摄像机、贱金属配件
Longse Technology Ltd.中国2$963其他电视摄像机、非磁带视频设备

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEOVISION INC中国台湾11$106.2K其他电视摄像机、数据处理机
Swissland Ltd. Partnership泰国12$100.0K其他电视摄像机、电力控制板
TSK Sdn. Bhd.马来西亚5$51.1K其他电视摄像机、其他金属锁
Europe Vision Systems s.r.o.捷克3$33.8K其他钢铁制品、其他自动数据处理部件
USA Vision Systems Inc.美国2$24.1K其他自动数据处理部件、电力控制板
DB Technic Shop柬埔寨1$13.0K含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机
XVISION TECHNOLOGY INC中国台湾3$9.4K其他电视摄像机
D.F. TECHNOLOGIES, INC.中国台湾3$9.1K其他电视摄像机、非棉针织背心
Seedigital新西兰2$4.0K数据处理机、其他电视摄像机
Philippine Foremost Milling Corp.菲律宾2$2.3K其他小麦及混合麦、谷物加工机零件

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电视摄像机GEOVISION INC中国台湾$9.1K
2026-04-27其他电视摄像机GEOVISION INC中国$9.4K
2026-04-27其他电视摄像机GEOVISION INC中国台湾$9.1K
2026-04-27其他电视摄像机GEOVISION INC中国$9.4K
2026-04-27其他电视摄像机GEOVISION INC中国$10.4K
2026-04-27静止变流器GEOVISION INC中国$884
2026-04-27其他电视摄像机GEOVISION INC中国$10.4K
2026-04-27其他电视摄像机GEOVISION INC中国$2.5K
2026-04-27其他电视摄像机GEOVISION INC中国$306
2026-04-27其他电视摄像机GEOVISION INC中国$2.5K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10数据处理机PT MITRA RAHARJATAMA印度尼西亚$420
2026-04-07数据处理机GEOVISION INC中国台湾$936
2026-03-25非磁带视频设备SWISSLAND LTD PARTNERSHIP泰国$927
2026-03-25其他电视摄像机SWISSLAND LTD PARTNERSHIP泰国$350
2026-03-25非磁带视频设备SWISSLAND LTD PARTNERSHIP泰国$1.1K
2026-03-25其他电视摄像机SWISSLAND LTD PARTNERSHIP泰国$9.6K
2026-02-26其他电视摄像机SWISSLAND LTD PARTNERSHIP泰国$5.7K
2026-02-26非磁带视频设备SWISSLAND LTD PARTNERSHIP泰国$790
2026-02-26其他电视摄像机SWISSLAND LTD PARTNERSHIP泰国$9.4K
2026-02-26电力控制板SWISSLAND LTD PARTNERSHIP泰国$516

相关企业 · 同类产品

Geovision Vietnam Systems Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →