Viet Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,929 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Hưng
1
进口笔数
1,929
出口笔数
$1
进口金额
$311.85M
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
207
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200190134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND19YHM6 |
| 成立日期 | 1997-01-30 |
| 联系地址 | Khu phố Cầu Xéo, Xã Hậu Thành, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Cầu Xéo, Xã Hội Cư, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842733819528 |
| 邮箱 | viethungfood@gmail.com |
| 传真 | +842733819069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 贝宁 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,129 | $168.00M |
| 泰国 | 49 | $38.18M |
| 中国 | 104 | $24.49M |
| 菲律宾 | 101 | $19.88M |
| 中国香港 | 135 | $12.94M |
| 加纳 | 172 | $12.25M |
| 阿联酋 | 48 | $7.78M |
| 新加坡 | 5 | $831.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $375.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STE TAAJ International | 贝宁 | 1 | $1 | 碾磨大米 |
下游采购商(共 207)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plac General Trading FZCO | 阿联酋 | 297 | $35.78M | 碾磨大米、玩具模型 |
| CHINA AGRI TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 104 | $30.80M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Quan Yi Agri Group Ltd. | 越南 | 381 | $22.05M | 碾磨大米 |
| C.P. Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 51 | $8.97M | 碾磨大米、碎米 |
| ZEES TRADING INC. | 36 | $8.81M | 碾磨大米、木制办公家具 | |
| QUAN YI AGRI GROUP LTD | 中国香港 | 104 | $5.64M | 碾磨大米 |
| Prime Commodities | 巴基斯坦 | 35 | $4.03M | 金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米 |
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $3.83M | 碾磨大米、碎米 |
| Eric Nii Addy | 加纳 | 58 | $2.68M | 石膏灰泥、碾磨大米 |
| Yakubu Mohammed | 加纳 | 46 | $2.25M | 石膏灰泥、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 碾磨大米 | STE TAAJ INTERNATIONAL | 贝宁 | $1 |
出口(共 1,929)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | Plac General Trading FZCO | — | $195.9K |
| 2026-04-29 | 碎米 | ZHEJIANG ZHONGPAN CEREAL & OIL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $128.2K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | Plac General Trading FZCO | — | $108.7K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GUANGZHOU HUAXIN GRAIN RESERVE MANAGEMENT CO.,LTD. | — | $219.8K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | BEIDAHUANG RICE INDUSTRY GROUP INTERNATIONAL RICE INDUSTRY (BEIJING) * | 中国 | $122.0K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | Plac General Trading FZCO | — | $195.9K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Plac General Trading FZCO | — | $24.2K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GUANGDONG JUNLIANG TRADING CO., LTD | — | $112.1K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | CRESTO TRADING CORP | — | $160.7K |
| 2026-04-28 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $253.2K |