Viet Hung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,929 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Hưng

1
进口笔数
1,929
出口笔数
$1
进口金额
$311.85M
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
207
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.45M · 37 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.04M · 32 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $808.4K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.56M · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.23M · 38 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.66M · 43 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.28M · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.43M · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.71M · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.53M · 51 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.60M · 86 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.40M · 48 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.16M · 57 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.73M · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.99M · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.32M · 55 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.03M · 67 笔2025-05进口 $1 · 1 笔出口 $4.98M · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.70M · 58 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.71M · 74 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.08M · 71 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.03M · 69 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.68M · 68 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.75M · 73 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.90M · 63 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.53M · 93 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.22M · 45 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.60M · 59 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.09M · 100 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.45M · 37 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.04M · 32 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $808.4K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.56M · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.23M · 38 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.66M · 43 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.28M · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.43M · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.71M · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.53M · 51 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.60M · 86 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.40M · 48 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.16M · 57 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.73M · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.99M · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.32M · 55 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.03M · 67 笔2025-05进口 $1 · 1 笔出口 $4.98M · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.70M · 58 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.71M · 74 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.08M · 71 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.03M · 69 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.68M · 68 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.75M · 73 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.90M · 63 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.53M · 93 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.22M · 45 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.60M · 59 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.09M · 100 笔

工商档案

企业注册号1200190134
企查查编码QVND19YHM6
成立日期1997-01-30
联系地址Khu phố Cầu Xéo, Xã Hậu Thành, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT HƯNG
企业英文名称VIET HUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Cầu Xéo, Xã Hội Cư, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842733819528
邮箱viethungfood@gmail.com
传真+842733819069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
110290其他谷物粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
贝宁1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,129$168.00M
泰国49$38.18M
中国104$24.49M
菲律宾101$19.88M
中国香港135$12.94M
加纳172$12.25M
阿联酋48$7.78M
新加坡5$831.3K
柬埔寨1$375.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STE TAAJ International贝宁1$1碾磨大米

下游采购商(共 207)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plac General Trading FZCO阿联酋297$35.78M碾磨大米、玩具模型
CHINA AGRI TRADING (HK) LTD中国香港104$30.80M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Quan Yi Agri Group Ltd.越南381$22.05M碾磨大米
C.P. Intertrade Co., Ltd.越南51$8.97M碾磨大米、碎米
ZEES TRADING INC.36$8.81M碾磨大米、木制办公家具
QUAN YI AGRI GROUP LTD中国香港104$5.64M碾磨大米
Prime Commodities巴基斯坦35$4.03M金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡34$3.83M碾磨大米、碎米
Eric Nii Addy加纳58$2.68M石膏灰泥、碾磨大米
Yakubu Mohammed加纳46$2.25M石膏灰泥、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22碾磨大米STE TAAJ INTERNATIONAL贝宁$1

出口(共 1,929)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30碾磨大米Plac General Trading FZCO—$195.9K
2026-04-29碎米ZHEJIANG ZHONGPAN CEREAL & OIL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$128.2K
2026-04-29碾磨大米Plac General Trading FZCO—$108.7K
2026-04-29碾磨大米GUANGZHOU HUAXIN GRAIN RESERVE MANAGEMENT CO.,LTD.—$219.8K
2026-04-29碾磨大米BEIDAHUANG RICE INDUSTRY GROUP INTERNATIONAL RICE INDUSTRY (BEIJING) *中国$122.0K
2026-04-29碾磨大米Plac General Trading FZCO—$195.9K
2026-04-28碾磨大米Plac General Trading FZCO—$24.2K
2026-04-28碾磨大米GUANGDONG JUNLIANG TRADING CO., LTD—$112.1K
2026-04-28碾磨大米CRESTO TRADING CORP—$160.7K
2026-04-28碎米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$253.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →