Wind Trading & Producing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI WIND
259
进口笔数
313
出口笔数
$910.1K
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801244590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU7VPS7 |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Số 38, ngõ 34 phố Tân Kim, khu 3, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WIND |
| 企业英文名称 | WIND TRADING AND PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngõ 34 phố Tân Kim, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84984304301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $334.2K |
| 日本 | 45 | $285.2K |
| 越南 | 204 | $279.9K |
| 乍得 | 1 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 284 | $1.66M |
| 日本 | 29 | $579.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 79 | $401.4K | 非泡沫橡胶密封件、铝合金板材 |
| Call Heart Corp. Oration | 中国 | 10 | $178.8K | 1kg以下胶粘剂、铝合金板材 |
| Call Heart Corp. Corporation | 日本 | 15 | $160.5K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 158 | $130.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他印刷机零件 |
| CALL HEART CORP | 日本 | 1 | $38.7K | 其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 121 | $1.48M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Call Heart Corp. Corporation | 日本 | 23 | $510.6K | 混合调味料、制备面食 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 159 | $126.2K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Call Heart Corp. | 越南 | 4 | $71.0K | 制备面食、酱油 |
| CALL HEART CORP | 日本 | 6 | $69.2K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $407 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $407 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
出口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $292 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $692 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $898 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $1.1K |