Wind Trading & Producing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI WIND

259
进口笔数
313
出口笔数
$910.1K
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.8K · 7 笔出口 $49.6K · 7 笔2023-10进口 $20.7K · 7 笔出口 $41.3K · 11 笔2023-11进口 $7.2K · 7 笔出口 $22.7K · 7 笔2023-12进口 $5.7K · 7 笔出口 $75.8K · 11 笔2024-01进口 $12.8K · 8 笔出口 $68.6K · 8 笔2024-02进口 $22.7K · 5 笔出口 $26.0K · 6 笔2024-03进口 $10.2K · 9 笔出口 $86.3K · 9 笔2024-04进口 $26.8K · 9 笔出口 $83.4K · 8 笔2024-05进口 $29.5K · 8 笔出口 $78.7K · 12 笔2024-06进口 $22.3K · 9 笔出口 $50.2K · 7 笔2024-07进口 $24.8K · 8 笔出口 $64.0K · 8 笔2024-08进口 $25.4K · 9 笔出口 $24.7K · 11 笔2024-09进口 $12.5K · 5 笔出口 $35.7K · 7 笔2024-10进口 $15.4K · 6 笔出口 $40.9K · 8 笔2024-11进口 $3.9K · 4 笔出口 $43.5K · 8 笔2024-12进口 $33.0K · 7 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-01进口 $3.0K · 3 笔出口 $33.8K · 6 笔2025-02进口 $36.8K · 7 笔出口 $36.4K · 6 笔2025-03进口 $9.1K · 6 笔出口 $43.5K · 6 笔2025-04进口 $31.3K · 7 笔出口 $60.7K · 8 笔2025-05进口 $27.8K · 7 笔出口 $57.8K · 8 笔2025-06进口 $27.2K · 7 笔出口 $30.4K · 7 笔2025-07进口 $3.0K · 3 笔出口 $65.8K · 8 笔2025-08进口 $19.1K · 4 笔出口 $45.3K · 7 笔2025-09进口 $14.5K · 7 笔出口 $104.3K · 9 笔2025-10进口 $14.4K · 6 笔出口 $66.8K · 7 笔2025-11进口 $33.3K · 7 笔出口 $83.9K · 8 笔2025-12进口 $11.7K · 7 笔出口 $81.1K · 9 笔2026-01进口 $28.4K · 5 笔出口 $50.4K · 8 笔2026-02进口 $6.1K · 4 笔出口 $14.2K · 5 笔2026-03进口 $12.9K · 7 笔出口 $48.3K · 8 笔2026-04进口 $79.9K · 7 笔出口 $59.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.8K · 7 笔出口 $49.6K · 7 笔2023-10进口 $20.7K · 7 笔出口 $41.3K · 11 笔2023-11进口 $7.2K · 7 笔出口 $22.7K · 7 笔2023-12进口 $5.7K · 7 笔出口 $75.8K · 11 笔2024-01进口 $12.8K · 8 笔出口 $68.6K · 8 笔2024-02进口 $22.7K · 5 笔出口 $26.0K · 6 笔2024-03进口 $10.2K · 9 笔出口 $86.3K · 9 笔2024-04进口 $26.8K · 9 笔出口 $83.4K · 8 笔2024-05进口 $29.5K · 8 笔出口 $78.7K · 12 笔2024-06进口 $22.3K · 9 笔出口 $50.2K · 7 笔2024-07进口 $24.8K · 8 笔出口 $64.0K · 8 笔2024-08进口 $25.4K · 9 笔出口 $24.7K · 11 笔2024-09进口 $12.5K · 5 笔出口 $35.7K · 7 笔2024-10进口 $15.4K · 6 笔出口 $40.9K · 8 笔2024-11进口 $3.9K · 4 笔出口 $43.5K · 8 笔2024-12进口 $33.0K · 7 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-01进口 $3.0K · 3 笔出口 $33.8K · 6 笔2025-02进口 $36.8K · 7 笔出口 $36.4K · 6 笔2025-03进口 $9.1K · 6 笔出口 $43.5K · 6 笔2025-04进口 $31.3K · 7 笔出口 $60.7K · 8 笔2025-05进口 $27.8K · 7 笔出口 $57.8K · 8 笔2025-06进口 $27.2K · 7 笔出口 $30.4K · 7 笔2025-07进口 $3.0K · 3 笔出口 $65.8K · 8 笔2025-08进口 $19.1K · 4 笔出口 $45.3K · 7 笔2025-09进口 $14.5K · 7 笔出口 $104.3K · 9 笔2025-10进口 $14.4K · 6 笔出口 $66.8K · 7 笔2025-11进口 $33.3K · 7 笔出口 $83.9K · 8 笔2025-12进口 $11.7K · 7 笔出口 $81.1K · 9 笔2026-01进口 $28.4K · 5 笔出口 $50.4K · 8 笔2026-02进口 $6.1K · 4 笔出口 $14.2K · 5 笔2026-03进口 $12.9K · 7 笔出口 $48.3K · 8 笔2026-04进口 $79.9K · 7 笔出口 $59.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0801244590
企查查编码QVNUU7VPS7
成立日期2018-03-07
联系地址Số 38, ngõ 34 phố Tân Kim, khu 3, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WIND
企业英文名称WIND TRADING AND PRODUCING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38, ngõ 34 phố Tân Kim, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84984304301
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
760612铝合金板材
761090铝制结构体及部件
722592镀锌合金钢板
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
392350塑料封口件
390319其他苯乙烯聚合物
441299其他针叶木胶合板

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件
390319其他苯乙烯聚合物
392111苯乙烯泡沫塑料板
190230制备面食
210310酱油
210390混合调味料
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$334.2K
日本45$285.2K
越南204$279.9K
乍得1$10.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南284$1.66M
日本29$579.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SG Motors Vietnam Co., Ltd.新加坡79$401.4K非泡沫橡胶密封件、铝合金板材
Call Heart Corp. Oration中国10$178.8K1kg以下胶粘剂、铝合金板材
Call Heart Corp. Corporation日本15$160.5K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd.越南158$130.7K非泡沫橡胶密封件、其他印刷机零件
CALL HEART CORP日本1$38.7K其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SG Motors Vietnam Co., Ltd.新加坡121$1.48M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Call Heart Corp. Corporation日本23$510.6K混合调味料、制备面食
Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd.越南159$126.2K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Call Heart Corp.越南4$71.0K制备面食、酱油
CALL HEART CORP日本6$69.2K混合调味料、其他非酒精饮料
SG Motors Vietnam Co., Ltd.越南2$8.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他硫化橡胶制品YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$407
2026-04-26其他硫化橡胶制品YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$294
2026-04-26非泡沫橡胶密封件YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$244
2026-04-26非泡沫橡胶密封件YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$265
2026-04-26其他硫化橡胶制品YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$246
2026-04-26非泡沫橡胶密封件YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$244
2026-04-26其他硫化橡胶制品YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-26非泡沫橡胶密封件YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$265
2026-04-26其他硫化橡胶制品YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$407
2026-04-26其他硫化橡胶制品YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$246

出口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非泡沫橡胶密封件YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$204
2026-04-27其他硫化橡胶制品YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$194
2026-04-27其他硫化橡胶制品YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$292
2026-04-22其他钢铁结构体CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM越南$1.0K
2026-04-22其他钢铁结构体CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM越南$692
2026-04-22其他钢铁结构体CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM越南$1.1K
2026-04-22其他钢铁结构体CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM越南$3.6K
2026-04-22其他钢铁结构体CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM越南$898
2026-04-22其他钢铁结构体CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM越南$1.3K
2026-04-22非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Wind Trading & Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →