Thuan Quan Aluminum Tube Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TUýP NHôM THUậN QUâN
16
进口笔数
1
出口笔数
$1.10M
进口金额
$28.8K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2023-02-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101788759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC332JX |
| 成立日期 | 2015-03-31 |
| 联系地址 | Lô 12, đường số 9, khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TUÝP NHÔM THUẬN QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 12, đường số 9, khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 847710 | 注塑机 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 8 | $576.9K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Foshan Sanshui Shengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $403.6K | 其他粘合剂≤1kg、塑料容器 |
| Hong Kong Pengfan International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $82.3K | 其他钢铁制品、塑料餐具 |
| Shanghai Minrun Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 未锻轧铝合金、其他农用机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Pantraders International Inc. | 中国 | 1 | $28.8K | 其他糖混合物、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN SANSHUI SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-12-26 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN SANSHUI SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-26 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN SANSHUI SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-12-26 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN SANSHUI SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-26 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN SANSHUI SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2025-12-26 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN SANSHUI SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-11-11 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN SANSHUI SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-11 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN SANSHUI SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-11-11 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN SANSHUI SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-11 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN SANSHUI SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 其他粘合剂≤1kg | NINGBO PANTRADERS INTERNATIONAL INC | 中国 | $28.8K |