VTC Telecommunications Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG VTC
54
进口笔数
8
出口笔数
$14.07M
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-21
最近出口
23
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301888195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7G22PR |
| 成立日期 | 1999-12-30 |
| 联系地址 | Lầu 3, 614 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VTC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +842838331106 |
| 邮箱 | info@vtctelecom.com.vn |
| 传真 | +842838300253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 453.4696亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $8.99M |
| 以色列 | 12 | $2.79M |
| 韩国 | 17 | $2.13M |
| 墨西哥 | 3 | $138.1K |
| 丹麦 | 1 | $13.3K |
| 法国 | 1 | $8.3K |
| 印度 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 4 | $33.8K |
| 韩国 | 2 | $16.1K |
| 印度 | 1 | $5.4K |
| 中国 | 1 | $509 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZTE Corporation | 中国 | 5 | $7.74M | 通信设备、智能手机 |
| ECI Telecom Ltd. | 以色列 | 10 | $2.55M | 通信设备、通信设备零件 |
| Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.24M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Zhongyou Century (Beijing) Communications Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $450.5K | 非智能手机、通信设备 |
| Thuraya Telecommunications Co. | 阿联酋 | 4 | $360.9K | 通信设备零件、非智能手机 |
| UPS International Inc. | 菲律宾 | 2 | $104.1K | 通信设备、静止变流器 |
| Cygnus Telecom LLC | 阿联酋 | 5 | $90.1K | 非智能手机、通信设备 |
| Asia Pacific Satellite Inc | 韩国 | 2 | $11.7K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Amphenol Omnicomnect India Private Ltd. | 印度 | 3 | $1.9K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| KAIFENG SHENGDA WATERMETER CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.8K | 液体流量计、液体计量表 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECI Telecom Ltd. | 以色列 | 4 | $33.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Thuraya Repair Center | 韩国 | 1 | $9.0K | 通信设备 |
| Thuraya Repair Center | 韩国 | 1 | $7.1K | 非智能手机 |
| Amphenol Omnicomnect India Private Ltd. | 印度 | 1 | $5.4K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Hi-Optel Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $509 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | SHENZHEN HI-OPTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | SHENZHEN HI-OPTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $509 |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | SHENZHEN HI-OPTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $509 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | SHENZHEN HI-OPTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-29 | 通信设备零件 | THURAYA TELECOMMUNICATIONS CO. PJSC | 韩国 | $1.21M |
| 2025-12-25 | 通信设备零件 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 通信设备零件 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $7.9K |
| 2025-12-25 | 通信设备零件 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $10.4K |
| 2025-11-28 | 静止变流器 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $200 |
| 2025-11-20 | 通信设备零件 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $84.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 通信设备零件 | SHENZHEN HI-OPTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $509 |
| 2026-03-19 | 通信设备零件 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $2.0K |
| 2025-12-31 | 静止变流器 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $200 |
| 2025-12-31 | 通信设备零件 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 通信设备零件 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $10.4K |
| 2025-12-31 | 通信设备零件 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $7.9K |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $600 |
| 2025-11-27 | 通信设备零件 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $8.9K |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $157 |
| 2025-01-21 | 通信设备 | THURAYA REPAIR CENTER (APSI REPAIR CENTER) | 韩国 | $600 |