VTC Telecommunications Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG VTC

54
进口笔数
8
出口笔数
$14.07M
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-21
最近出口
23
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $315.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.19M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $798.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $240.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.04M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $984.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $949.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.53M · 7 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2026-01进口 $1.21M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $315.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.19M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $798.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $240.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.04M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $984.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $949.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.53M · 7 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2026-01进口 $1.21M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301888195
企查查编码QVNP7G22PR
成立日期1999-12-30
联系地址Lầu 3, 614 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VTC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话+842838331106
邮箱info@vtctelecom.com.vn
传真+842838300253
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本453.4696亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
851714非智能手机
851771通信设备零件
852349已录制光碟
850440静止变流器
850760锂离子电池
853810电气装置零件
902820液体计量表
847150自动数据处理机处理部件

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
850440静止变流器
851714非智能手机
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$8.99M
以色列12$2.79M
韩国17$2.13M
墨西哥3$138.1K
丹麦1$13.3K
法国1$8.3K
印度3$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列4$33.8K
韩国2$16.1K
印度1$5.4K
中国1$509

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZTE Corporation中国5$7.74M通信设备、智能手机
ECI Telecom Ltd.以色列10$2.55M通信设备、通信设备零件
Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国5$1.24M通信设备零件、通信设备零件
Zhongyou Century (Beijing) Communications Tech Co., Ltd.中国3$450.5K非智能手机、通信设备
Thuraya Telecommunications Co.阿联酋4$360.9K通信设备零件、非智能手机
UPS International Inc.菲律宾2$104.1K通信设备、静止变流器
Cygnus Telecom LLC阿联酋5$90.1K非智能手机、通信设备
Asia Pacific Satellite Inc韩国2$11.7K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Amphenol Omnicomnect India Private Ltd.印度3$1.9K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
KAIFENG SHENGDA WATERMETER CO LTD中国香港2$1.8K液体流量计、液体计量表

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECI Telecom Ltd.以色列4$33.8K通信设备、通信设备零件
Thuraya Repair Center韩国1$9.0K通信设备
Thuraya Repair Center韩国1$7.1K非智能手机
Amphenol Omnicomnect India Private Ltd.印度1$5.4K电器装置零件、其他电路开关装置
Shenzhen Hi-Optel Technology Co., Ltd.中国1$509通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19电力控制板SHENZHEN HI-OPTEL TECHNOLOGY CO LTD中国$10
2026-04-19通信设备零件SHENZHEN HI-OPTEL TECHNOLOGY CO LTD中国$509
2026-04-19通信设备零件SHENZHEN HI-OPTEL TECHNOLOGY CO LTD中国$509
2026-04-19电力控制板SHENZHEN HI-OPTEL TECHNOLOGY CO LTD中国$10
2026-01-29通信设备零件THURAYA TELECOMMUNICATIONS CO. PJSC韩国$1.21M
2025-12-25通信设备零件ECI TELECOM LTD以色列$1.1K
2025-12-25通信设备零件ECI TELECOM LTD以色列$7.9K
2025-12-25通信设备零件ECI TELECOM LTD以色列$10.4K
2025-11-28静止变流器ECI TELECOM LTD以色列$200
2025-11-20通信设备零件PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD中国$84.7K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21通信设备零件SHENZHEN HI-OPTEL TECHNOLOGY CO LTD中国$509
2026-03-19通信设备零件ECI TELECOM LTD以色列$2.0K
2025-12-31静止变流器ECI TELECOM LTD以色列$200
2025-12-31通信设备零件ECI TELECOM LTD以色列$1.1K
2025-12-31通信设备零件ECI TELECOM LTD以色列$10.4K
2025-12-31通信设备零件ECI TELECOM LTD以色列$7.9K
2025-11-27静止变流器ECI TELECOM LTD以色列$600
2025-11-27通信设备零件ECI TELECOM LTD以色列$8.9K
2025-11-27静止变流器ECI TELECOM LTD以色列$157
2025-01-21通信设备THURAYA REPAIR CENTER (APSI REPAIR CENTER)韩国$600

相关企业 · 同类产品

VTC Telecommunications Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →