An Khang Accessory Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG AN KHANG
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$99.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109215010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YSPABV |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Xóm 2, thôn Lương Châu, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG ACCESSARY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, thôn Lương Châu, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84387486708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $99.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $99.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $391 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-21 | 安全阀 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-21 | 塑料包装箱 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $195 |