An Khang Accessory Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG AN KHANG

0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$99.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $449 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $871 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $453 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $449 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $871 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $453 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109215010
企查查编码QVN7YSPABV
成立日期2020-06-09
联系地址Xóm 2, thôn Lương Châu, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG AN KHANG
企业英文名称AN KHANG ACCESSARY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 2, thôn Lương Châu, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
电话+84387486708
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853650其他电气开关
730729不锈钢管配件
842420喷枪
392310塑料包装箱
848210滚珠轴承
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
842139气体过滤机械
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$99.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南45$99.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他玻璃纤维FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$55
2026-04-22其他钢铁制品FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$46
2026-04-22其他粘合剂≤1kgFUKOKU VIET NAM CO LTD越南$17
2026-04-22其他钢铁制品FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$100
2026-04-21气动直线发动机FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$391
2026-04-21滚珠轴承FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$214
2026-04-21绝缘电线FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$289
2026-04-21阀门龙头FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$48
2026-04-21安全阀FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$400
2026-04-21塑料包装箱FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$195

相关企业 · 同类产品

An Khang Accessory Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →