IAS Industrial Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA CôNG NGHIệP IAS
8
进口笔数
0
出口笔数
$31.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317770569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWKA6GV |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Số 19 Đường D8, Khu dân cư Hưng Phú 2, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP IAS |
| 企业英文名称 | IAS INDUSTRIAL AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Đường D8, Khu dân cư Hưng Phú 2, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908126125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $27.9K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 2 | $965 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Fire International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.4K | 电气信号装置、其他塑料制品 |
| DO Supply | 萨摩亚 | 1 | $6.8K | 电力控制板 |
| Proportion Air, Inc. | 阿塞拜疆 | 1 | $4.1K | 带接头绝缘电线、其他自动控制仪 |
| Proportion Air | 美国 | 1 | $939 | 阀门龙头、阀门零件 |
| Equilibar, LLC | 萨摩亚 | 1 | $895 | 其他自动控制仪、自动控制零件 |
| Joyoung International Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $660 | 电力控制板、电器装置零件 |
| Easier Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $305 | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他自动控制仪 | PROPORTION AIR | 美国 | $939 |
| 2025-05-22 | 数据处理机 | EASIER ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $305 |
| 2025-03-14 | 其他自动控制仪 | PROPORTION AIR INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-03-14 | 带接头绝缘电线 | PROPORTION AIR INC | 美国 | $332 |
| 2024-11-22 | 电气信号装置 | ALL FIRE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $1.4K |
| 2024-11-22 | 其他塑料制品 | ALL FIRE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $892 |
| 2024-11-08 | 电气信号装置 | ALL FIRE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $183 |
| 2024-11-08 | 其他塑料制品 | ALL FIRE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $336 |
| 2024-11-08 | 其他电气开关 | ALL FIRE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2024-11-08 | 电气信号装置 | ALL FIRE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $689 |