Hoang Binh Minh Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hoàng Bình Minh
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$75.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102689195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7N91JGU |
| 成立日期 | 2008-03-20 |
| 联系地址 | Số 8B, ngõ 88 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HOÀNG BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | HOANG BINH MINH SERVICES - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8B, ngõ 88 phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0906229901 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $75.1K |
| 德国 | 1 | $134 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 39 | $75.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $134 | 手动螺丝刀 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $242 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $52 |
| 2026-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $262 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $230 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $389 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $29 |
| 2026-03-20 | 非板状硫化橡胶 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $108 |
| 2026-03-20 | 塑料封口件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $104 |
| 2026-02-23 | 塑料封口件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $130 |