Ngoc Anh Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 其他女式纺织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NGọC áNH

137
进口笔数
167
出口笔数
$411.1K
进口金额
$736.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.6K · 4 笔出口 $18.9K · 7 笔2023-10进口 $9.7K · 3 笔出口 $15.4K · 4 笔2023-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $16.6K · 5 笔2023-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-02进口 $11.8K · 4 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-03进口 $9.7K · 3 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-05进口 $10.8K · 3 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-06进口 $13.4K · 4 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-07进口 $6.4K · 4 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-08进口 $7.8K · 3 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-09进口 $6.3K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $12.3K · 4 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-11进口 $7.2K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-12进口 $12.2K · 5 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-03进口 $16.0K · 4 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-04进口 $13.3K · 3 笔出口 $27.5K · 6 笔2025-05进口 $12.2K · 3 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-06进口 $13.5K · 3 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-07进口 $8.4K · 3 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-09进口 $9.3K · 3 笔出口 $30.3K · 4 笔2025-10进口 $11.4K · 3 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-11进口 $12.2K · 3 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-12进口 $13.8K · 4 笔出口 $21.3K · 4 笔2026-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $37.7K · 4 笔2026-02进口 $9.2K · 2 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-03进口 $14.2K · 5 笔出口 $19.4K · 5 笔2026-04进口 $24.7K · 3 笔出口 $30.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.6K · 4 笔出口 $18.9K · 7 笔2023-10进口 $9.7K · 3 笔出口 $15.4K · 4 笔2023-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $16.6K · 5 笔2023-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-02进口 $11.8K · 4 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-03进口 $9.7K · 3 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-05进口 $10.8K · 3 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-06进口 $13.4K · 4 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-07进口 $6.4K · 4 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-08进口 $7.8K · 3 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-09进口 $6.3K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $12.3K · 4 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-11进口 $7.2K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-12进口 $12.2K · 5 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-03进口 $16.0K · 4 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-04进口 $13.3K · 3 笔出口 $27.5K · 6 笔2025-05进口 $12.2K · 3 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-06进口 $13.5K · 3 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-07进口 $8.4K · 3 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-09进口 $9.3K · 3 笔出口 $30.3K · 4 笔2025-10进口 $11.4K · 3 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-11进口 $12.2K · 3 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-12进口 $13.8K · 4 笔出口 $21.3K · 4 笔2026-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $37.7K · 4 笔2026-02进口 $9.2K · 2 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-03进口 $14.2K · 5 笔出口 $19.4K · 5 笔2026-04进口 $24.7K · 3 笔出口 $30.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0301440244
企查查编码QVN8PPAQPS
成立日期1996-03-07
联系地址Tầng trệt căn nhà 19/16, Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC ÁNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2 căn nhà 239, Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话0903812648
邮箱kimoanh239@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500790其他丝织物
482110印刷标签
580610机织绒布
481910瓦楞纸箱
845130熨烫机
845229非家用缝纫机
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
621149其他女式纺织服装
620892女式化纤服装
621143女式化纤服装
620899女式纺织服装
621139其他男式纺织服装
621133男式化纤服装
620290其他纺织大衣
620329男式纺织套装
621142女式棉制服装
620799男式其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本136$408.4K
越南1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本162$718.1K
越南6$18.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tange Shin Co., Ltd.日本115$391.0K其他丝织物、印刷标签
Ogasa Sensyu Co., Ltd.日本19$14.3K85%以上丝织物、机织绒布
TANGE越南1$2.8K印刷标签、其他丝织物
Ogasa Sensyu Co., Ltd.越南1$2.5K机织绒布
Tange Shin Inc.越南1$610熨烫机、非家用缝纫机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tange Shin Inc.日本96$449.1K其他女式纺织服装、女式化纤服装
Ogasa Sensyu Co., Ltd.日本28$117.0K非棉刺绣品、无底布刺绣品
TANGE越南28$98.3K男式纺织套装、其他纺织大衣
TANGE - SHIN INC日本14$69.6K女式化纤服装、其他女式纺织服装
Ogasa Sensyu Co., Ltd.越南1$2.5K85%以上丝织物、机织绒布
Tange Shin Inc.越南1$0印刷标签

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23机织绒布Tange Shin Co., Ltd.日本$300
2026-04-23机织绒布Tange Shin Co., Ltd.日本$60
2026-04-23其他丝织物Tange Shin Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-23机织绒布Tange Shin Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-23机织绒布Tange Shin Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-23机织绒布Tange Shin Co., Ltd.日本$300
2026-04-23其他丝织物Tange Shin Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-23机织绒布Tange Shin Co., Ltd.日本$60
2026-04-22印刷标签Tange Shin Co., Ltd.日本$0
2026-04-22印刷标签Tange Shin Co., Ltd.日本$0

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤服装TANGE - SHIN INC日本$85
2026-04-27其他男式纺织服装TANGE - SHIN INC日本$51
2026-04-27其他女式纺织服装TANGE - SHIN INC日本$2.6K
2026-04-27女式化纤服装TANGE - SHIN INC日本$34
2026-04-22其他女式纺织服装TANGE - SHIN INC日本$5.1K
2026-04-22女式化纤服装TANGE - SHIN INC日本$357
2026-04-22女式化纤服装TANGE - SHIN INC日本$272
2026-04-22男式化纤服装TANGE - SHIN INC日本$85
2026-04-22女式纺织服装TANGE - SHIN INC日本$170
2026-04-22其他男式纺织服装TANGE - SHIN INC日本$85

相关企业 · 同类产品

Ngoc Anh Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →