Ngoc Anh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 其他女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NGọC áNH
137
进口笔数
167
出口笔数
$411.1K
进口金额
$736.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301440244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PPAQPS |
| 成立日期 | 1996-03-07 |
| 联系地址 | Tầng trệt căn nhà 19/16, Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC ÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2 căn nhà 239, Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0903812648 |
| 邮箱 | kimoanh239@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500790 | 其他丝织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 136 | $408.4K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 162 | $718.1K |
| 越南 | 6 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tange Shin Co., Ltd. | 日本 | 115 | $391.0K | 其他丝织物、印刷标签 |
| Ogasa Sensyu Co., Ltd. | 日本 | 19 | $14.3K | 85%以上丝织物、机织绒布 |
| TANGE | 越南 | 1 | $2.8K | 印刷标签、其他丝织物 |
| Ogasa Sensyu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 机织绒布 |
| Tange Shin Inc. | 越南 | 1 | $610 | 熨烫机、非家用缝纫机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tange Shin Inc. | 日本 | 96 | $449.1K | 其他女式纺织服装、女式化纤服装 |
| Ogasa Sensyu Co., Ltd. | 日本 | 28 | $117.0K | 非棉刺绣品、无底布刺绣品 |
| TANGE | 越南 | 28 | $98.3K | 男式纺织套装、其他纺织大衣 |
| TANGE - SHIN INC | 日本 | 14 | $69.6K | 女式化纤服装、其他女式纺织服装 |
| Ogasa Sensyu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 85%以上丝织物、机织绒布 |
| Tange Shin Inc. | 越南 | 1 | $0 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机织绒布 | Tange Shin Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-04-23 | 机织绒布 | Tange Shin Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-04-23 | 其他丝织物 | Tange Shin Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 机织绒布 | Tange Shin Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 机织绒布 | Tange Shin Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 机织绒布 | Tange Shin Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-04-23 | 其他丝织物 | Tange Shin Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 机织绒布 | Tange Shin Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | Tange Shin Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | Tange Shin Co., Ltd. | 日本 | $0 |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式化纤服装 | TANGE - SHIN INC | 日本 | $85 |
| 2026-04-27 | 其他男式纺织服装 | TANGE - SHIN INC | 日本 | $51 |
| 2026-04-27 | 其他女式纺织服装 | TANGE - SHIN INC | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 女式化纤服装 | TANGE - SHIN INC | 日本 | $34 |
| 2026-04-22 | 其他女式纺织服装 | TANGE - SHIN INC | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 女式化纤服装 | TANGE - SHIN INC | 日本 | $357 |
| 2026-04-22 | 女式化纤服装 | TANGE - SHIN INC | 日本 | $272 |
| 2026-04-22 | 男式化纤服装 | TANGE - SHIN INC | 日本 | $85 |
| 2026-04-22 | 女式纺织服装 | TANGE - SHIN INC | 日本 | $170 |
| 2026-04-22 | 其他男式纺织服装 | TANGE - SHIN INC | 日本 | $85 |