TAM HUNG PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TâM HưNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$337.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901302844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSYR44J |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | ấp Tân Lâm, Xã Tân Hà, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Tân Cường, Xã Tân Đông, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84903829179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901831 | 注射器 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $288.6K |
| 西班牙 | 1 | $48.8K |
| 意大利 | 1 | $213 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $288.6K | 非农用喷雾器具、工业干燥机 |
| ROTECNA SA | 西班牙 | 1 | $49.0K | 其他农林机械、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 农用机械零件 | ROTECNA SA | 西班牙 | $335 |
| 2025-11-21 | 农用机械零件 | ROTECNA SA | 西班牙 | $335 |
| 2025-11-21 | 其他农林机械 | ROTECNA SA | 西班牙 | $48.0K |
| 2025-11-21 | 其他自动控制仪 | ROTECNA SA | 西班牙 | $147 |
| 2025-11-21 | 阀门龙头 | ROTECNA SA | 意大利 | $213 |
| 2025-06-20 | 光学辐射仪器 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $170.0K |
| 2025-03-06 | 注射器 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-03-06 | 工业干燥机 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-03-06 | 非农用喷雾器具 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.0K |