K.D. Technology Engineering Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT CôNG NGHệ K-D
70
进口笔数
10
出口笔数
$198.8K
进口金额
$24.3K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-05-22
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316386751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK7B9GF |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | Phòng 2.06A Tòa nhà KASATI, số 270A Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ K-D |
| 企业英文名称 | K-D TECHNOLOGY ENGINEERING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118 Đỗ Nhuận, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84387195934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $164.8K |
| 英国 | 6 | $15.5K |
| 加拿大 | 1 | $9.5K |
| 日本 | 1 | $4.4K |
| 美国 | 2 | $3.8K |
| 印度 | 2 | $632 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $24.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puritech Filtration (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 49 | $145.0K | 过滤净化器零件、纤维素塑料 |
| Porvair Filtration Group Ltd. | 英国 | 5 | $14.4K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Zhejiang Tailin Scitech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Ultra Pharma B.V. | 荷兰 | 1 | $9.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| d52650017e95ac2fc5059229573e0e08 | 1 | $4.4K | ||
| Oilfield International Equip & Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 功能机器零件 |
| Suntar Investment Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.0K | 水净化机械、其他化学制剂 |
| Yincron Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.5K | 过滤净化器零件、其他玻璃纤维 |
| Amazon Filters Ltd. | 英国 | 1 | $1.1K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Ace Hygiene Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $632 | 紫外线红外线灯、水净化机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.2K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.0K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 阀门零件 | ULTRA PHARMA BV | 加拿大 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 过滤净化器零件 | PURITECH FILTRATION (WUHAN) CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-18 | 阀门零件 | ULTRA PHARMA BV | 加拿大 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 过滤净化器零件 | PURITECH FILTRATION (WUHAN) CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-18 | 过滤净化器零件 | PURITECH FILTRATION (WUHAN) CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-18 | 过滤净化器零件 | PURITECH FILTRATION (WUHAN) CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-18 | 过滤净化器零件 | PURITECH FILTRATION (WUHAN) CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-18 | 阀门零件 | ULTRA PHARMA BV | 加拿大 | $889 |
| 2026-04-18 | 过滤净化器零件 | PURITECH FILTRATION (WUHAN) CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-18 | 过滤净化器零件 | PURITECH FILTRATION (WUHAN) CO LTD | 中国 | $170 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 过滤净化器零件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-22 | 过滤净化器零件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-22 | 过滤净化器零件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $470 |
| 2025-05-22 | 过滤净化器零件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $705 |
| 2025-05-22 | 过滤净化器零件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-20 | 过滤净化器零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-12-16 | 过滤净化器零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $541 |
| 2024-12-16 | 过滤净化器零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-08-22 | 过滤净化器零件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $738 |
| 2024-08-22 | 过滤净化器零件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $738 |