Hanoi Distribution Transformer Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 晶粒取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY BIếN áP ĐIệN LựC Hà NộI
51
进口笔数
0
出口笔数
$6.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104160368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS2R3RJ |
| 成立日期 | 2003-12-18 |
| 联系地址 | Lô B1 đường Thành Công cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY BIẾN ÁP ĐIỆN LỰC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI DISTRIBUTION TRANSFORMER MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1 đường Thành Công cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +842463266199 |
| 邮箱 | nguyenkhienctba@gmail.com |
| 传真 | +842463266366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $6.18M |
| 印度 | 2 | $35.9K |
| 德国 | 1 | $161 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.57M | 精炼铜带、铝板/片 |
| Hengtong Precision Copper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.13M | 精炼铜带、精炼铜箔 |
| Varium Steel DMCC | 阿联酋 | 4 | $625.6K | 晶粒取向硅钢板、非取向硅钢板 |
| Shenyang Jiaheng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $577.5K | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| GREAT TARGET HOLDINGS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 4 | $492.9K | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| Varium Steel DMCC | 阿联酋 | 3 | $437.2K | 晶粒取向硅钢板、非取向硅钢板 |
| Luoyang Kanghua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $283.1K | 非铜绕组线、铝板/片/带 |
| Suzhou Wujiang Xinyu Electrical Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $242.9K | 非铜绕组线、铜绕组线 |
| Hai'an Huacheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $232.9K | 晶粒取向硅钢板 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $165.9K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 晶粒取向硅钢板 | VARIUM STEEL DMCC | 中国 | $138.4K |
| 2026-04-23 | 晶粒取向硅钢板 | VARIUM STEEL DMCC | 中国 | $138.4K |
| 2026-04-14 | 精炼铜带 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-14 | 精炼铜箔 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 晶粒取向硅钢板 | VARIUM STEEL DMCC | 中国 | $34.4K |
| 2026-04-14 | 晶粒取向硅钢板 | VARIUM STEEL DMCC | 中国 | $34.4K |
| 2026-04-14 | 精炼铜带 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-14 | 精炼铜带 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-14 | 精炼铜带 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-14 | 精炼铜带 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $13.0K |