Zhi Yao Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ZHI YAO
9
进口笔数
0
出口笔数
$605.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703164776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWF93D6 |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | Số 3, đường N13, khu tái bố trí Doanh nghiệp thuộc khu liên hợp Công nghiệp - Dịch Vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ZHI YAO |
| 企业英文名称 | ZHI YAO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, đường N13, khu tái bố trí Doanh nghiệp thuộc khu liên hợp Công nghiệp - Dịch Vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0917431319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $605.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Ying (HK) Industrial Ltd. | 中国 | 9 | $605.9K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 激光机床 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-01 | 激光机床 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-03-13 | 工业电炉 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $80.0K |
| 2025-10-30 | 数控铣床 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-09-05 | 工业电炉 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-07-22 | 激光机床 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $55.0K |
| 2025-03-07 | 金属处理机械 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-11-07 | 工业电炉 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-05-29 | 其他车辆 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $350 |
| 2024-05-29 | 工业电炉 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $30.2K |