Le Huy Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 矿泉水及汽水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Lê HUY GLOBAL

76
进口笔数
0
出口笔数
$869.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.2K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500639694
企查查编码QVNDN1QP18
成立日期2019-12-17
联系地址Thôn Thi Đua, Xã Xuân Lôi, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÊ HUY GLOBAL
企业英文名称LE HUY GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thi Đua, Xã Tiên Lữ, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+84932738889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220110矿泉水及汽水
190590其他食品制剂
220900醋代用品
121221食用海藻
210310酱油
220299其他非酒精饮料
170230葡萄糖浆
190230制备面食
220210调味甜水
210390混合调味料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国76$869.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Global Co., Ltd.韩国76$869.3K其他非酒精饮料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-09冰淇淋及食用冰Union Global Co., Ltd.韩国$236
2025-05-09包馅面食Union Global Co., Ltd.韩国$260
2025-05-09冰淇淋及食用冰Union Global Co., Ltd.韩国$107
2025-05-09鱼肉制品Union Global Co., Ltd.韩国$6.1K
2025-05-09冰淇淋及食用冰Union Global Co., Ltd.韩国$276
2025-05-09冰淇淋及食用冰Union Global Co., Ltd.韩国$119
2025-05-09包馅面食Union Global Co., Ltd.韩国$726
2025-05-09矿泉水及汽水Union Global Co., Ltd.韩国$1.2K
2025-05-09包馅面食Union Global Co., Ltd.韩国$1.8K
2025-05-09冰淇淋及食用冰Union Global Co., Ltd.韩国$257

相关企业 · 同类产品

Le Huy Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →