Le Huy Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 矿泉水及汽水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê HUY GLOBAL
76
进口笔数
0
出口笔数
$869.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500639694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN1QP18 |
| 成立日期 | 2019-12-17 |
| 联系地址 | Thôn Thi Đua, Xã Xuân Lôi, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ HUY GLOBAL |
| 企业英文名称 | LE HUY GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thi Đua, Xã Tiên Lữ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84932738889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210310 | 酱油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 76 | $869.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Global Co., Ltd. | 韩国 | 76 | $869.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 冰淇淋及食用冰 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $236 |
| 2025-05-09 | 包馅面食 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2025-05-09 | 冰淇淋及食用冰 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $107 |
| 2025-05-09 | 鱼肉制品 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2025-05-09 | 冰淇淋及食用冰 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $276 |
| 2025-05-09 | 冰淇淋及食用冰 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $119 |
| 2025-05-09 | 包馅面食 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $726 |
| 2025-05-09 | 矿泉水及汽水 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2025-05-09 | 包馅面食 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-05-09 | 冰淇淋及食用冰 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $257 |