YIDARTEX INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế YIDARTEX
27
进口笔数
0
出口笔数
$675.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315696616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90HSDV7 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số lô VH – B10 – Ô 59, Tờ Bản Đồ số 10, Đường NB4, Khu Phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ YIDARTEX |
| 企业英文名称 | YIDARTEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số lô VH – B10 – Ô 59, Tờ Bản Đồ số 10, Đường NB4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915380733 |
| 邮箱 | info@yidartex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $675.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANJI YIDARTEX WEAVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 27 | $675.2K | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 聚酯长丝织物 | ANJI YIDARTEX WEAVE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-18 | 聚酯长丝织物 | ANJI YIDARTEX WEAVE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-24 | 聚酯长丝织物 | ANJI YIDARTEX WEAVE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-24 | 聚酯长丝织物 | ANJI YIDARTEX WEAVE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-24 | 聚酯长丝织物 | ANJI YIDARTEX WEAVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-24 | 聚酯长丝织物 | ANJI YIDARTEX WEAVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2025-06-16 | 人造纤维绒布 | ANJI YIDARTEX WEAVE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $756 |
| 2025-06-16 | 聚酯长丝织物 | ANJI YIDARTEX WEAVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-15 | 人造纤维绒布 | ANJI YIDARTEX WEAVE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-15 | 人造纤维绒布 | ANJI YIDARTEX WEAVE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |