General Trade Services Co., Ltd. Cuong An Phat
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他硼酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP CườNG AN PHáT
43
进口笔数
0
出口笔数
$672.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502483846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8S7H46 |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | Tổ 2, Thôn Quảng Phú, Xã Đá Bạc, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP CƯỜNG AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Thôn Quảng Phú, Xã Nghĩa Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | 02546296863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284020 | 其他硼酸盐 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 250700 | 高岭土 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 291712 | 己二酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $437.0K |
| 韩国 | 7 | $235.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 7 | $235.1K | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| Shandong Wuwei Flame Retardant Sci. & Tech. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $199.3K | 其他硼酸盐、其他含氧金属盐 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 7 | $70.3K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Way Leading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $45.9K | 硫酸钠、钠硫化物 |
| Anpeak Specialty Minerals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.2K | 高岭土、其他碱金属硅酸盐 |
| HOYI INDUSTRY Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.3K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Nanjing Sijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.8K | 硫酸钠 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 氯化铵、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他硼酸盐 | SHANDONG WUWEI FLAME RETARDANT SCI | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-23 | 其他硼酸盐 | SHANDONG WUWEI FLAME RETARDANT SCI | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-21 | 硫酸钠 | HOYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 硫酸钠 | HOYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-23 | 其他硼酸盐 | SHANDONG WUWEI FLAME RETARDANT SCI | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-16 | 其他硼酸盐 | SHANDONG WUWEI FLAME RETARDANT SCI | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-02 | 高岭土 | ANPEAK SPECIALTY MINERALS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-28 | 硫酸钠 | Nanjing Sijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-01-23 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-23 | 其他硼酸盐 | SHANDONG WUWEI FLAME RETARDANT SCI | 中国 | $7.4K |