Phuc Khang Vy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钨制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PHúC KHANG VY
12
进口笔数
0
出口笔数
$36.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801748374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7T5V1T |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 5169, Tờ bản đồ số 1, khu dân cư Phú An (lô số 20), khu đô thị mới nam sông Cần Thơ, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚC KHANG VY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152, Đường Bùi Quang Trinh, Kv Thạnh Thới, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khách của pháp luật. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84939041483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810199 | 其他钨制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 750400 | 镍粉片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $33.2K |
| 法国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Tibright New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.4K | 金属焊条、铜合金条杆 |
| Zhuzhou Rydmet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 其他机器刀具、可互换工具 |
| Zhuzhou Retop Carbide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 矿物加工机零件、其他钨制品 |
| Martec Groupe Dran Reb | 法国 | 1 | $3.1K | 镍粉片、金属焊条 |
| Zhuzhou GQ Carbide Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Henan QE Diamond Die Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 钻石粉、可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属焊条 | YANTAI TIBRIGHT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-04-28 | 金属焊条 | YANTAI TIBRIGHT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-04-17 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-17 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-17 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-17 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-17 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-17 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-17 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-17 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $65 |