VIET LONG JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Long
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101924833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GYXGYK |
| 成立日期 | 2006-03-30 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 26 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 26 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84989717968 |
| 邮箱 | thennt@vietlongjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $1.06M |
| 美国 | 3 | $133.0K |
| 匈牙利 | 3 | $85.6K |
| 日本 | 2 | $71.9K |
| 波兰 | 2 | $52.1K |
| 墨西哥 | 1 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise International Access LLC-FZ | 德国 | 3 | $835.8K | 教学演示仪器 |
| Sunrise International Access LLC FZ | 德国 | 3 | $287.2K | 教学演示仪器 |
| SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 阿联酋 | 3 | $215.3K | 教学演示仪器 |
| Sakamoto Model Corporation | 日本 | 2 | $71.9K | 教学演示仪器 |
| Sunrise International Access LLC FZ | 泰国 | 1 | $4.9K | 教学演示仪器 |
| 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 德国 | 1 | $42 | 教学演示仪器、复式光学显微镜 |
| 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 泰国 | 1 | $11 | 教学演示仪器、地图图表 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 美国 | $688 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 美国 | $12.5K |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 美国 | $12.5K |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 美国 | $688 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 匈牙利 | $421 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 匈牙利 | $421 |
| 2026-02-02 | 教学演示仪器 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 美国 | $16.3K |
| 2026-02-02 | 教学演示仪器 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 美国 | $4.5K |