Hoang Hau Dragon Fruit Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Long Hoàng Hậu
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$2.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400375055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XSRUH5 |
| 成立日期 | 2003-12-15 |
| 联系地址 | Thôn Phú Sum, Xã Hàm Mỹ, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH LONG HOÀNG HẬU |
| 企业英文名称 | HOANG HAU DRAGON FRUIT FARM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Sum, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, phòng hát karaoke và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | 02523898616 |
| 邮箱 | hoanghau@hoanghau.com.vn |
| 官网 | www.hoanghau.com.vn |
| 传真 | 02523898558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $1.51M |
| 澳大利亚 | 13 | $542.6K |
| 泰国 | 8 | $132.9K |
| 韩国 | 3 | $43.5K |
| 印度 | 1 | $16.9K |
| 法国 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $795.4K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Qingdao Haijutianyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $396.1K | 其他鲜果、加工海参 |
| VINAUS FRESH PTY. LTD | 澳大利亚 | 8 | $372.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 15 | $218.2K | 其他鲜果、冻墨鱼鱿鱼 |
| P & P Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $132.9K | 其他鲜果 |
| Shanghai YS Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $96.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Fresh Produce Purveyor Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $53.4K | 其他鲜果 |
| Do Farming Investment Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $47.7K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Carter & Spencer Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $43.4K | 其他鲜果 |
| PARTH KARTIK & CO. | 2 | $33.8K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | FRESHWAY PRODUCE INC. | — | $26.4K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | FRESHWAY PRODUCE INC. | — | $8.1K |
| 2026-04-19 | 其他鲜果 | PARTH KARTIK & CO. | — | $14.4K |
| 2026-04-19 | 其他鲜果 | PARTH KARTIK & CO. | — | $1.4K |
| 2026-03-01 | 其他鲜果 | PARTH KARTIK & CO. | — | $18.0K |
| 2026-02-12 | 其他鲜果 | VINAUS FRESH PTY. LTD | 澳大利亚 | $34.5K |
| 2026-02-12 | 其他鲜果 | VINAUS FRESH PTY. LTD | 澳大利亚 | $17.2K |
| 2026-01-09 | 其他鲜果 | ONETAC AUST PTY LTD | — | $11.3K |
| 2026-01-09 | 其他鲜果 | ONETAC AUST PTY LTD | — | $10.3K |
| 2025-10-18 | 其他鲜果 | VINAUS FRESH PTY. LTD | 澳大利亚 | $33.9K |