Hoang Hau Dragon Fruit Farm Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thanh Long Hoàng Hậu

0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$2.36M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3400375055
企查查编码QVN2XSRUH5
成立日期2003-12-15
联系地址Thôn Phú Sum, Xã Hàm Mỹ, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH LONG HOÀNG HẬU
企业英文名称HOANG HAU DRAGON FRUIT FARM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phú Sum, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng
经营范围Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, phòng hát karaoke và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话02523898616
邮箱hoanghau@hoanghau.com.vn
官网www.hoanghau.com.vn
传真02523898558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$1.51M
澳大利亚13$542.6K
泰国8$132.9K
韩国3$43.5K
印度1$16.9K
法国1$11.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国61$795.4K其他鲜果、其他香蕉
Qingdao Haijutianyao Trading Co., Ltd.中国27$396.1K其他鲜果、加工海参
VINAUS FRESH PTY. LTD澳大利亚8$372.3K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd.中国15$218.2K其他鲜果、冻墨鱼鱿鱼
P & P Distribution Co., Ltd.泰国8$132.9K其他鲜果
Shanghai YS Trading Co., Ltd.中国8$96.1K其他香蕉、其他鲜果
Fresh Produce Purveyor Pty Ltd澳大利亚2$53.4K其他鲜果
Do Farming Investment Pty Ltd澳大利亚1$47.7K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Carter & Spencer Pty Ltd澳大利亚1$43.4K其他鲜果
PARTH KARTIK & CO.2$33.8K其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他鲜果FRESHWAY PRODUCE INC.$26.4K
2026-04-24其他鲜果FRESHWAY PRODUCE INC.$8.1K
2026-04-19其他鲜果PARTH KARTIK & CO.$14.4K
2026-04-19其他鲜果PARTH KARTIK & CO.$1.4K
2026-03-01其他鲜果PARTH KARTIK & CO.$18.0K
2026-02-12其他鲜果VINAUS FRESH PTY. LTD澳大利亚$34.5K
2026-02-12其他鲜果VINAUS FRESH PTY. LTD澳大利亚$17.2K
2026-01-09其他鲜果ONETAC AUST PTY LTD$11.3K
2026-01-09其他鲜果ONETAC AUST PTY LTD$10.3K
2025-10-18其他鲜果VINAUS FRESH PTY. LTD澳大利亚$33.9K

相关企业 · 同类产品

Hoang Hau Dragon Fruit Farm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →