AI VIET TRADING SERVICE TECHNOLOGY CO., LTD.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT áI VIệT
15
进口笔数
0
出口笔数
$310.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316134183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V80S8C |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, Phòng 2.36A Block A Toà nhà Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ÁI VIỆT |
| 企业英文名称 | AI VIET TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Phòng 2.36A Block A Toà nhà Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $310.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou ASC Toner Production Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.7K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Wuxi Jiatteng Magnetic Powder Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.7K | 照相化学制剂、其他印刷机零件 |
| Sinotron United Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.6K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Far Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Zhongshan Guangtian Copier Consumables Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他印刷机零件 |
| Zhongshan Limei Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Foshan Meiying Chenye Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他印刷机零件 |
| Guangzhou Fanheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 黑色印刷墨水 | CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD | 中国 | $440 |
| 2026-01-23 | 其他印刷机零件 | CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD | 中国 | $252 |
| 2026-01-23 | 黑色印刷墨水 | CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD | 中国 | $415 |
| 2026-01-23 | 其他印刷机零件 | CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD | 中国 | $259 |
| 2026-01-23 | 黑色印刷墨水 | CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 黑色印刷墨水 | CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD | 中国 | $285 |
| 2026-01-23 | 黑色印刷墨水 | CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-23 | 黑色印刷墨水 | CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD | 中国 | $355 |
| 2026-01-23 | 黑色印刷墨水 | CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-23 | 黑色印刷墨水 | CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD | 中国 | $495 |