KHOA NINH TRADING SERVICE PRODUCTION MTV CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT KHOA NINH
22
进口笔数
0
出口笔数
$277.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315290863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5QKAEP |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | 117/80/23 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT KHOA NINH |
| 企业英文名称 | KHOA NINH TRADING SERVICE PRODUCTION MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/80/23 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 01689676767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $277.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN HUIHONG ECONOMIC TRADING CO LTD | 中国 | 9 | $124.6K | 其他玻璃制品、真空瓶及零件 |
| BEIJING SHUHONG QINGWO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $81.8K | 钢铁卫浴器具、包覆焊条 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.2K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $31.6K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他玻璃制品 | HUNAN HUIHONG ECONOMIC TRADING CO LTD | 中国 | $151 |
| 2025-12-24 | 钢铁卫浴器具 | BEIJING SHUHONG QINGWO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-04 | 其他玻璃制品 | HUNAN HUIHONG ECONOMIC TRADING CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-12-04 | 其他玻璃制品 | HUNAN HUIHONG ECONOMIC TRADING CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-11-25 | 扫帚刷子 | BEIJING SHUHONG QINGWO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-25 | 扫帚刷子 | BEIJING SHUHONG QINGWO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-25 | 扫帚刷子 | BEIJING SHUHONG QINGWO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-11 | 其他玻璃制品 | HUNAN HUIHONG ECONOMIC TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-11-11 | 其他玻璃制品 | HUNAN HUIHONG ECONOMIC TRADING CO LTD | 中国 | $151 |
| 2025-10-04 | 钢铁卫浴器具 | BEIJING SHUHONG QINGWO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |