VAN LOI PHAT INTERNATIONAL ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUốC Tế VạN LợI PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$60.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401784880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2SFF26 |
| 成立日期 | 2016-08-22 |
| 联系地址 | Tổ 2, Thôn Đại La, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ VẠN LỢI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Thôn Đại La, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02363607445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $60.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICHUAN JINYUANDA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 11 | $54.7K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| HANGZHOU SILWAY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $5.8K | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SICHUAN JINYUANDA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-10 | 其他丙烯酸聚合物 | SICHUAN JINYUANDA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SICHUAN JINYUANDA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-06-02 | 其他丙烯酸聚合物 | SICHUAN JINYUANDA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-05 | 其他丙烯酸聚合物 | SICHUAN JINYUANDA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-04-23 | 水泥添加剂 | HANGZHOU SILWAY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-25 | 其他丙烯酸聚合物 | SICHUAN JINYUANDA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-10-24 | 其他丙烯酸聚合物 | SICHUAN JINYUANDA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-07-09 | 其他丙烯酸聚合物 | SICHUAN JINYUANDA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-07-03 | 水泥添加剂 | HANGZHOU SILWAY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |