LAN CHI XNK Industrial Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HóA CHấT CôNG NGHIệP LAN CHI
8
进口笔数
89
出口笔数
$21.0K
进口金额
$150.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801191691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R6MFAQ |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | Thôn An Cư 2, Xã Đức Xương, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP LAN CHI |
| 企业英文名称 | LAN CHI XNK INDUSTRIAL CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thọ, Xã Trường Tân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973924488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 85 | $145.4K |
| 越南 | 3 | $5.0K |
| 荷兰 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMC Group Ltd. | 中国 | 7 | $10.8K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Guangdong Yozho Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 初级硅氧烷、其他催化剂制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | 85 | $145.4K | 其他水泥制品、塑料装饰品 |
| Mimatsu Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 其他水泥制品 |
| Mimatsu Trading Co., Ltd. | 荷兰 | 1 | $500 | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 金属永磁体 | AMC GROUP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-23 | 金属永磁体 | AMC GROUP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 金属永磁体 | AMC GROUP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 金属永磁体 | AMC GROUP LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-27 | 初级硅氧烷 | GUANGDONG YOZHO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-27 | 初级硅氧烷 | GUANGDONG YOZHO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-16 | 金属永磁体 | AMC GROUP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-25 | 金属永磁体 | AMC GROUP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-08 | 金属永磁体 | AMC GROUP LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-10 | 金属永磁体 | AMC GROUP LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $192 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $48 |