Dusan Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DUSAN VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$44.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109477880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PMSCSD |
| 成立日期 | 2021-01-06 |
| 联系地址 | Số nhà 58 ngõ 226/29 đường 422B, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DUSAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUSAN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 58 ngõ 226/29 đường 422B, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84921900868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $44.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Dalian Allrise Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 其他石制品、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-27 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-02 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-02 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-02 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $847 |
| 2026-02-23 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |