Thien Dai Loc Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Đại Lộc
143
进口笔数
4
出口笔数
$3.53M
进口金额
$71.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-12
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301974817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMRGV0W |
| 成立日期 | 2000-04-13 |
| 联系地址 | Phòng 42, Số 6 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ĐẠI LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 42, Số 6 Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84838274773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 85 | $1.57M |
| 法国 | 34 | $954.3K |
| 英国 | 16 | $437.3K |
| 美国 | 11 | $344.5K |
| 巴西 | 2 | $73.4K |
| 日本 | 8 | $67.8K |
| 中国 | 12 | $17.8K |
| 墨西哥 | 3 | $11.1K |
| 匈牙利 | 5 | $9.4K |
| 比利时 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $34.3K |
| 美国 | 1 | $30.8K |
| 泰国 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farindo Trade Services Ltd. | 法国 | 16 | $693.1K | 数据处理机、非泡沫橡胶密封件 |
| Farindo Trade Services Ltd. | 德国 | 44 | $552.8K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Farindo Trade Services Ltd. | 中国 | 7 | $539.3K | 其他钢铁制品、高压继电器 |
| Farindo Trade Services Ltd. | 德国 | 16 | $370.9K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Farindo Trade Services Ltd. | 英国 | 6 | $359.2K | 电力控制板、陶瓷磨轮 |
| Farindo Trade Services Ltd. | 美国 | 9 | $290.2K | 非铜绕组线、同轴电缆 |
| Farindo Trade Services Ltd. | 巴西 | 8 | $186.3K | 硫化橡胶软管、非泡沫橡胶密封件 |
| Farindo Trade Services Ltd. | 日本 | 5 | $108.4K | 发动机零件、非铜绕组线 |
| GV2 VEDA France | 法国 | 6 | $94.3K | 铝制结构体及部件、其他矿物绝缘材料 |
| Koerber Technologies Flavor Gmbh | 德国 | 8 | $51 | 工业用芳香物质、食品香料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koerber Technologies Instruments Gmbh | 德国 | 1 | $33.9K | 焊接机零件、材料测试机零件 |
| Farindo Trade Services Ltd. | 美国 | 1 | $30.8K | 分析仪器 |
| Nordson (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $6.5K | 分析仪器 |
| Farindo Trade Services Ltd. | 德国 | 1 | $440 | 切片机零件、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 烟草机械零件 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 德国 | $127.6K |
| 2026-04-24 | 烟草机械零件 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 德国 | $127.6K |
| 2026-04-08 | 压力测量仪 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 法国 | $31.6K |
| 2026-04-08 | 压力测量仪 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 法国 | $31.6K |
| 2026-03-23 | 传动部件 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 德国 | $35.2K |
| 2026-03-20 | 工业用芳香物质 | FARINDO TRADE SERVICES LTD (FTS) | 德国 | $6.2K |
| 2026-03-20 | 工业用芳香物质 | FARINDO TRADE SERVICES LTD (FTS) | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-04 | 单功能打印机 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 菲律宾 | $608 |
| 2026-03-04 | 分析仪器 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 德国 | $143.6K |
| 2026-03-04 | 数据处理机 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 中国 | $293 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 分析仪器 | NORDSON (THAILAND) LTD (BRANCH | 泰国 | $6.5K |
| 2025-08-25 | 分析仪器 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 美国 | $30.8K |
| 2025-05-07 | 分析仪器 | KOERBER TECHNOLOGIES INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $33.9K |
| 2024-04-01 | 切片机零件 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 德国 | $32 |
| 2024-04-01 | 测量仪器零件 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 德国 | $27 |
| 2024-04-01 | 切片机零件 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 德国 | $193 |
| 2024-04-01 | 切片机零件 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 德国 | $16 |
| 2024-04-01 | 切片机零件 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 德国 | $64 |
| 2024-04-01 | 测量仪器零件 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 德国 | $54 |
| 2024-04-01 | 测量仪器零件 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 德国 | $54 |