Thien Dai Loc Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Đại Lộc

151
进口笔数
4
出口笔数
$3.74M
进口金额
$71.6K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-09-12
最近出口
15
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $398.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $319.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $440 · 1 笔2024-05进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $398.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $154.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 3 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-06进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.5K · 5 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-09进口 $58.2K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $187.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $318.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $186.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $319.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $440 · 1 笔2024-05进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $398.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $154.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 3 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-06进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.5K · 5 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-09进口 $58.2K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $187.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $318.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $186.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301974817
企查查编码QVNTMRGV0W
成立日期2000-04-13
联系地址Phòng 42, Số 6 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ĐẠI LỘC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 42, Số 6 Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84838274773
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
903190测量仪器零件
854239其他电子IC
902789分析仪器
854419非铜绕组线
854420同轴电缆
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
400912硫化橡胶软管

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
902790切片机零件
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国89$1.60M
法国38$1.13M
英国16$437.3K
美国11$344.5K
巴西2$73.4K
日本8$67.8K
中国13$17.9K
捷克3$13.6K
墨西哥3$11.1K
匈牙利5$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$34.3K
美国1$30.8K
泰国1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FARINDO TRADE SERVICES LIMITED中国香港111$3.37M其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Koerber Technologies GmbH德国3$135.8K烟草机械零件、其他钢铁制品
GV2 VEDA France法国8$95.7K铝制结构体及部件、其他矿物绝缘材料
FARINDO TRADE SERVICES LTD (FTS)中国香港6$91.6K其他钢铁制品、其他电气开关
Koerber Technologies Instruments Gmbh德国4$35.0K测量仪器零件、非泡沫橡胶密封件
EST.A比利时1$8.2K液压发动机
Nanjing Meishuo Building Materials Co., Ltd.中国1$6.6K铝制结构体及部件、854140
Korber Technologies Instruments SAS法国3$1.0K硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件
NDC Technologies, Inc.美国1$773材料测试机零件、测量仪器零件
Koerber Technologies Flavor Gmbh德国8$51工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koerber Technologies Instruments Gmbh德国1$33.9K切片机零件、焊接机零件
FARINDO TRADE SERVICES LIMITED中国香港2$31.3K隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
Nordson (Thailand) Ltd.泰国1$6.5K喷雾机零件、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25电器装置零件Koerber Technologies GmbH德国$2.7K
2026-06-23胶粘填料GV2 VEDA France法国$381
2026-06-23其他粘合剂≤1kgGV2 VEDA France法国$942
2026-06-17电力控制板Koerber Technologies GmbH捷克$6.3K
2026-06-02工业用芳香物质FARINDO TRADE SERVICES LTD (FTS)德国$18.7K
2026-05-18工业用芳香物质FARINDO TRADE SERVICES LTD (FTS)德国$10.5K
2026-05-08分析仪器FARINDO TRADE SERVICES LIMITED法国$831
2026-05-08非泡沫橡胶密封件FARINDO TRADE SERVICES LIMITED中国$56
2026-05-08其他塑料制品FARINDO TRADE SERVICES LIMITED法国$35
2026-05-08硫化橡胶软管FARINDO TRADE SERVICES LIMITED德国$301

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12分析仪器Nordson (Thailand) Ltd.泰国$6.5K
2025-08-25分析仪器FARINDO TRADE SERVICES LIMITED美国$30.8K
2025-05-07分析仪器Koerber Technologies Instruments Gmbh德国$33.9K
2024-04-01切片机零件FARINDO TRADE SERVICES LIMITED德国$32
2024-04-01测量仪器零件FARINDO TRADE SERVICES LIMITED德国$27
2024-04-01切片机零件FARINDO TRADE SERVICES LIMITED德国$193
2024-04-01切片机零件FARINDO TRADE SERVICES LIMITED德国$16
2024-04-01切片机零件FARINDO TRADE SERVICES LIMITED德国$64
2024-04-01测量仪器零件FARINDO TRADE SERVICES LIMITED德国$54
2024-04-01测量仪器零件FARINDO TRADE SERVICES LIMITED德国$54

相关企业 · 同类产品

Thien Dai Loc Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →