Fansipan Sa Pa Cable Car Services & Tourism Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Cáp Treo Fansipan Sa Pa
- 邮箱31
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$579.4K
出口金额
—
最近进口
2025-06-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300634655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8TJM56 |
| 成立日期 | 2013-04-26 |
| 联系地址 | Số nhà 89B, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH CÁP TREO FANSIPAN SA PA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.956万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 17 | $230.3K |
| 德国 | 33 | $212.1K |
| 越南 | 9 | $111.6K |
| 奥地利 | 10 | $25.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garaventa AG | 瑞士 | 17 | $230.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Garaventa AG | 德国 | 17 | $123.9K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 17 | $121.1K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Garaventa AG | 越南 | 6 | $104.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 机床零件附件 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $111 |
| 2025-06-28 | 非液压车辆千斤顶 | GARAVENTA AG | 德国 | $2.3K |
| 2025-06-28 | 万用表 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $905 |
| 2025-06-28 | 螺纹加工工具 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $40 |
| 2025-06-28 | 可互换冲压工具 | GARAVENTA AG | 德国 | $56 |
| 2025-06-28 | 钳子镊子 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $19 |
| 2025-06-28 | 1000伏以下插头插座 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $221 |
| 2025-06-28 | 其他钢铁结构体 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $1.7K |
| 2025-06-28 | 手动螺丝刀 | GARAVENTA AG | 德国 | $12 |
| 2025-06-28 | 手工锤 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $10 |