Lasante Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LASANTE VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$173.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108134802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH2A6WU |
| 成立日期 | 2018-01-16 |
| 联系地址 | Nhà số 03 ngách 21 ngõ 28 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LASANTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LASANTE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C31 lô số 06 Geleximco Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84984292365 |
| 邮箱 | lasantevietnam.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $173.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 11 | $173.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他寝具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-11-13 | 合成纤维毯 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $552 |
| 2024-11-13 | 其他寝具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-13 | 其他寝具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-11-13 | 长毛绒针织布 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-11-13 | 装饰流苏 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-11-13 | 长毛绒针织布 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-11-13 | 非PP/PE纤维袋包 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-11-13 | 合成纤维毯 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-13 | 合成纤维毯 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $660 |