Tam Tri Sang Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tâm Trí Sáng
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106054781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M7RH9K |
| 成立日期 | 2012-12-06 |
| 联系地址 | Số nhà 15A, Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM TRÍ SÁNG |
| 企业英文名称 | TAM TRI SANG SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 12, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84916421582 |
| 邮箱 | kd.ttsfoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $2.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greencorp International Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $1.26M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| T & T Aust Viet Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $527.2K | 冻去骨牛肉、天然蜂蜜 |
| River K Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $136.9K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Binh Duong Vina Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $128.4K | 低芥酸菜油、冻去骨牛肉 |
| Evergreen Australia Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $91.7K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 冻去骨牛肉 | T & T AUST VIET PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-03-24 | 冻去骨牛肉 | T & T AUST VIET PTY LTD | 澳大利亚 | $81.8K |
| 2026-03-24 | 冻去骨牛肉 | T & T AUST VIET PTY LTD | 澳大利亚 | $10.9K |
| 2026-03-24 | 冻去骨牛肉 | T & T AUST VIET PTY LTD | 澳大利亚 | $11.3K |
| 2026-03-24 | 冻去骨牛肉 | T & T AUST VIET PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-03-12 | 冻去骨牛肉 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $12.5K |
| 2026-03-12 | 冻去骨牛肉 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $37.8K |
| 2026-03-12 | 冻去骨牛肉 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $32.5K |
| 2026-03-12 | 冻去骨牛肉 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $73.9K |
| 2026-03-12 | 冻去骨牛肉 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $26.1K |