Viet Nam Tech Fitness Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 557 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECH FITNESS VIệT NAM
557
进口笔数
0
出口笔数
$14.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107617518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK15KMJ |
| 成立日期 | 2016-11-01 |
| 联系地址 | Số 16, ngách 6/98 phố Miêu Nha, tổ dân phố 3 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECH FITNESS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECH FITNESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngách 6/98 phố Miêu Nha, tổ dân phố 3 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +842466848999 |
| 邮箱 | taiphat@taiphatgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 557 | $14.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuan Heyi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 215 | $5.25M | 治疗按摩器具、汽车座椅零件 |
| Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 103 | $3.62M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 94 | $1.81M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $680.4K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $647.1K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Bohe (Fujian) Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $391.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Jingtuo Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $354.5K | 治疗按摩器具、塑料家用制品 |
| Zhejiang Rongshun Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $350.9K | 体育器材、治疗按摩器具 |
| Zhejiang Shuyue Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $349.2K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Zhejiang Shuyue Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $214.5K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 557)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | HAOZHONGHAO HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | HAOZHONGHAO HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | BOHE (FUJIAN) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | FUAN HEYI HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.5K |