Nutri Sport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NUTRI SPORT

83
进口笔数
2
出口笔数
$10.29M
进口金额
$115.7K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-06-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $712.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $304.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $376.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $337.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.3K · 2 笔出口 $115.7K · 1 笔2024-01进口 $167.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $164.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $290.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $163.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $712.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $522.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $328.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $519.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $506.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $169.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $310.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $197.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $378.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $445.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $296.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $339.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $304.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $376.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $337.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.3K · 2 笔出口 $115.7K · 1 笔2024-01进口 $167.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $164.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $290.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $163.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $712.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $522.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $328.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $519.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $506.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $169.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $310.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $197.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $378.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $445.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $296.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $339.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317358404
企查查编码QVN9MWBKM1
成立日期2022-06-27
联系地址Số 1 Ngõ 217 Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NUTRI SPORT
企业英文名称NUTRI SPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10/L6 khu đô thị PG, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话02862768992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
392410塑料餐具
180690其他含可可食品
210690其他食品制剂
180620含可可食品>2kg
292529亚胺衍生物
190590其他食品制剂
210610蛋白浓缩物

出口

HS 编码产品
210610蛋白浓缩物
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国83$10.28M
加拿大3$12.3K
中国12$648

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$115.7K
马来西亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starlite International Group Pty Ltd美国56$7.15M其他食品制剂、其他食品制剂
Starlite International Group Ltd.美国25$2.63M其他食品制剂、含可可食品>2kg
Starlite International Group Pty Ltd澳大利亚5$506.2K其他食品制剂、塑料家用制品
Starlite International Group Pty Ltd加拿大3$12.3K其他食品制剂、其他食品制剂
Starlite International Group Pty Ltd马来西亚1$72塑料餐具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starlite International Group Ltd.越南1$115.7K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他食品制剂Starlite International Group Ltd.美国$675
2025-12-30其他食品制剂Starlite International Group Ltd.美国$45
2025-12-30其他食品制剂Starlite International Group Ltd.美国$45
2025-12-30其他食品制剂Starlite International Group Ltd.美国$378
2025-12-30其他食品制剂Starlite International Group Ltd.美国$11.3K
2025-12-30其他食品制剂Starlite International Group Ltd.美国$51
2025-12-30其他食品制剂Starlite International Group Ltd.美国$2.4K
2025-12-30其他食品制剂Starlite International Group Ltd.美国$18.0K
2025-12-30其他食品制剂Starlite International Group Ltd.美国$67.5K
2025-12-30其他食品制剂Starlite International Group Ltd.美国$13.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-21蛋白浓缩物JHEX DISTRIBUTION马来西亚$0
2025-06-21蛋白浓缩物JHEX DISTRIBUTION马来西亚$0
2025-06-21蛋白浓缩物JHEX DISTRIBUTION马来西亚$0
2025-06-21蛋白浓缩物JHEX DISTRIBUTION马来西亚$0
2025-06-21蛋白浓缩物JHEX DISTRIBUTION马来西亚$0
2025-06-21蛋白浓缩物JHEX DISTRIBUTION马来西亚$0
2025-06-21蛋白浓缩物JHEX DISTRIBUTION马来西亚$0
2025-06-21蛋白浓缩物JHEX DISTRIBUTION马来西亚$0
2025-06-21蛋白浓缩物JHEX DISTRIBUTION马来西亚$0
2025-06-21蛋白浓缩物JHEX DISTRIBUTION马来西亚$0

相关企业 · 同类产品

Nutri Sport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →