Nutri Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NUTRI SPORT
83
进口笔数
2
出口笔数
$10.29M
进口金额
$115.7K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-06-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317358404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MWBKM1 |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ 217 Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUTRI SPORT |
| 企业英文名称 | NUTRI SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/L6 khu đô thị PG, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 02862768992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 83 | $10.28M |
| 加拿大 | 3 | $12.3K |
| 中国 | 12 | $648 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $115.7K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlite International Group Pty Ltd | 美国 | 56 | $7.15M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Starlite International Group Ltd. | 美国 | 25 | $2.63M | 其他食品制剂、含可可食品>2kg |
| Starlite International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $506.2K | 其他食品制剂、塑料家用制品 |
| Starlite International Group Pty Ltd | 加拿大 | 3 | $12.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Starlite International Group Pty Ltd | 马来西亚 | 1 | $72 | 塑料餐具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlite International Group Ltd. | 越南 | 1 | $115.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | Starlite International Group Ltd. | 美国 | $675 |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | Starlite International Group Ltd. | 美国 | $45 |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | Starlite International Group Ltd. | 美国 | $45 |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | Starlite International Group Ltd. | 美国 | $378 |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | Starlite International Group Ltd. | 美国 | $11.3K |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | Starlite International Group Ltd. | 美国 | $51 |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | Starlite International Group Ltd. | 美国 | $2.4K |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | Starlite International Group Ltd. | 美国 | $18.0K |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | Starlite International Group Ltd. | 美国 | $67.5K |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | Starlite International Group Ltd. | 美国 | $13.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 蛋白浓缩物 | JHEX DISTRIBUTION | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-21 | 蛋白浓缩物 | JHEX DISTRIBUTION | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-21 | 蛋白浓缩物 | JHEX DISTRIBUTION | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-21 | 蛋白浓缩物 | JHEX DISTRIBUTION | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-21 | 蛋白浓缩物 | JHEX DISTRIBUTION | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-21 | 蛋白浓缩物 | JHEX DISTRIBUTION | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-21 | 蛋白浓缩物 | JHEX DISTRIBUTION | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-21 | 蛋白浓缩物 | JHEX DISTRIBUTION | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-21 | 蛋白浓缩物 | JHEX DISTRIBUTION | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-21 | 蛋白浓缩物 | JHEX DISTRIBUTION | 马来西亚 | $0 |