NGOC LIEN IMPORT EXPORT - TRADING -
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 醋制蔬菜
越南 · 非在业
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312737864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN153MUP3 |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | 2/7B Trần Văn Khánh, Khu phố 4, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Ngọc Đức Liên |
| 企业英文名称 | NGOC DUC LIEN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/7B Trần Văn Khánh, Khu phố 4, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KKH FOODS, INC | 美国 | 6 | $0 | 其他食品制剂、药用植物 |
| L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | 4 | $0 | 其他食品制剂、制备面食 |
| H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | 1 | $0 | 其他谷物粉、咖啡基制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 醋制蔬菜 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2025-07-15 | FOODSTUFFS PICKLED OLIVES, PRESERVED PAYAYA WITH FISH AND PICKLED EGGPLANT. HS CODE: , | KKH FOODS, INC | 美国 | $0 |
| 2025-01-24 | 醋制蔬菜 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2024-10-24 | 醋制蔬菜 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2024-08-31 | FOODSTUFFS (PICKLED EGGPLANT, PICKLED LEEK | KKH FOODS, INC | 美国 | $0 |
| 2024-08-21 | EGGPLANT IN CHILI SAUCESALTED SHRIMP PASTEF INE SHRIMP PASTEPRESERVED MACKEREL FISHPICK LED COCONUT TUBERPICKLED OLIVESPICKLED STAR GOOSEBERRY | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2024-01-22 | FOODSTUFFS (PICKLED TAMARIND, PICKLED STAR GOOSEBERRY, PICKLED COCONUT TUBER AND PICKLEDBABY AMBARELLA) | KKH FOODS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-22 | COCONUT SOFT CANDY | KKH FOODS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-07 | ASSORTED CANDY (CANDY, JAM, CANDY SOFT CHEW) | KKH FOODS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-10-26 | FOOSTUFFS (VEGETARIAN PICKLED EGGPLANT, PICKLED LEEK , PRESERVED AS. VEGI, PICKLED LEMON, PICKLED MANGO, SAMBAL OELECK, PRESESRVED GOURAMY FISH SAUCE, PRESESRVED ROUNDBELLY FISH SAUCE, PICKLED COCONUT TUBER,PICKLED OLIVE .) | KKH FOODS, INC | 美国 | $0 |