Duc Minh Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 半导体晶片制造机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Đức Minh
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$22.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104647923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQCBJS4 |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | Số 401, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH INVESMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 401, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842466746519 |
| 邮箱 | info@ducminhtech.com.vn |
| 传真 | 02436369319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848610 | 半导体晶片制造机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 半导体晶片制造机 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 半导体晶片制造机 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $337 |
| 2026-04-21 | 半导体晶片制造机 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $138 |
| 2026-04-21 | 半导体晶片制造机 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $306 |
| 2026-04-21 | 半导体晶片制造机 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $126 |
| 2026-03-31 | 半导体晶片制造机 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-26 | 半导体晶片制造机 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $629 |
| 2025-06-26 | 半导体晶片制造机 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $128 |
| 2025-06-26 | 半导体晶片制造机 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $340 |
| 2025-06-26 | 半导体晶片制造机 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $340 |