Tri Luc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRí LựC
12
进口笔数
0
出口笔数
$322.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301021279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XS9TMM |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Thiện Dũ, Phường Ninh Xá, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÍ LỰC |
| 企业英文名称 | TRI LUC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thiện Dũ, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84376217726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $322.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 玩具模型 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2024-08-06 | 玩具模型 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $720 |
| 2024-08-06 | 玩具模型 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $720 |
| 2024-08-06 | 玩具模型 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-06 | 玩具模型 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2024-08-06 | 玩具模型 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2024-08-06 | 玩具模型 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $896 |
| 2024-08-06 | 玩具模型 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2024-08-06 | 玩具模型 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2024-08-06 | 玩具模型 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $800 |